electronica

[Mỹ]/ɪˌlɛkˈtrɒnɪkə/
[Anh]/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thể loại âm nhạc kết hợp các nhạc cụ điện tử và công nghệ

Cụm từ & Cách kết hợp

electronica beats

nhạc điện tử

electronica artists

các nghệ sĩ nhạc điện tử

electronica genre

thể loại nhạc điện tử

electronica scene

cảnh nhạc điện tử

electronica festival

lễ hội nhạc điện tử

electronica tracks

các bản nhạc điện tử

electronica sound

âm thanh nhạc điện tử

electronica culture

văn hóa nhạc điện tử

electronica vibes

cảm xúc nhạc điện tử

Câu ví dụ

electronica music is becoming increasingly popular.

nhạc điện tử ngày càng trở nên phổ biến.

many artists experiment with electronica in their albums.

nhiều nghệ sĩ thử nghiệm với nhạc điện tử trong các album của họ.

electronica often incorporates elements of house and techno.

nhạc điện tử thường kết hợp các yếu tố của house và techno.

she loves listening to electronica while studying.

cô ấy thích nghe nhạc điện tử khi đang học.

electronica has a unique ability to create immersive soundscapes.

nhạc điện tử có khả năng độc đáo để tạo ra những phong cảnh âm thanh sống động.

he is known for his innovative approach to electronica.

anh ấy nổi tiếng với cách tiếp cận đổi mới của mình đối với nhạc điện tử.

electronica festivals attract fans from around the world.

các lễ hội nhạc điện tử thu hút người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới.

many djs specialize in electronica and live performances.

nhiều DJ chuyên về nhạc điện tử và các buổi biểu diễn trực tiếp.

electronica can evoke a wide range of emotions.

nhạc điện tử có thể gợi lên nhiều cảm xúc khác nhau.

the evolution of electronica has influenced many genres.

sự phát triển của nhạc điện tử đã ảnh hưởng đến nhiều thể loại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay