neurophysiological

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. liên quan đến sinh lý của hệ thần kinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

neurophysiological processes

các quá trình thần kinh sinh lý

neurophysiological mechanisms

các cơ chế thần kinh sinh lý

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay