electrosurgical unit
máy điện phẫu thuật
electrosurgical procedure
thủ thuật điện phẫu thuật
electrosurgical knife
dao điện phẫu thuật
electrosurgical generator
máy phát điện phẫu thuật
electrosurgical cutting
cắt điện phẫu thuật
electrosurgical coagulation
cầm máu điện phẫu thuật
electrosurgical system
hệ thống điện phẫu thuật
electrosurgical pencil
bút điện phẫu thuật
electrosurgical smoke
khói điện phẫu thuật
electrosurgical safety
an toàn điện phẫu thuật
electrosurgical techniques are widely used in modern surgeries.
Các kỹ thuật điện phẫu thuật được sử dụng rộng rãi trong các cuộc phẫu thuật hiện đại.
the electrosurgical unit is essential for precise cutting.
Thiết bị điện phẫu thuật là điều cần thiết cho việc cắt chính xác.
surgeons must be trained in electrosurgical methods.
Các bác sĩ phẫu thuật phải được đào tạo về các phương pháp điện phẫu thuật.
electrosurgical instruments can reduce bleeding during operations.
Các thiết bị điện phẫu thuật có thể làm giảm chảy máu trong quá trình phẫu thuật.
he specialized in electrosurgical procedures for tumor removal.
Anh ấy chuyên về các thủ tục điện phẫu thuật để loại bỏ khối u.
electrosurgical dissection is often preferred for its efficiency.
Giải phẫu điện thường được ưa chuộng vì hiệu quả của nó.
many hospitals are upgrading their electrosurgical systems.
Nhiều bệnh viện đang nâng cấp hệ thống điện phẫu thuật của họ.
electrosurgical smoke evacuation is important for safety.
Việc hút khói điện phẫu thuật là quan trọng để đảm bảo an toàn.
they discussed the benefits of electrosurgical technology.
Họ đã thảo luận về những lợi ích của công nghệ điện phẫu thuật.
electrosurgical devices require careful maintenance and calibration.
Các thiết bị điện phẫu thuật đòi hỏi bảo trì và hiệu chỉnh cẩn thận.
electrosurgical unit
máy điện phẫu thuật
electrosurgical procedure
thủ thuật điện phẫu thuật
electrosurgical knife
dao điện phẫu thuật
electrosurgical generator
máy phát điện phẫu thuật
electrosurgical cutting
cắt điện phẫu thuật
electrosurgical coagulation
cầm máu điện phẫu thuật
electrosurgical system
hệ thống điện phẫu thuật
electrosurgical pencil
bút điện phẫu thuật
electrosurgical smoke
khói điện phẫu thuật
electrosurgical safety
an toàn điện phẫu thuật
electrosurgical techniques are widely used in modern surgeries.
Các kỹ thuật điện phẫu thuật được sử dụng rộng rãi trong các cuộc phẫu thuật hiện đại.
the electrosurgical unit is essential for precise cutting.
Thiết bị điện phẫu thuật là điều cần thiết cho việc cắt chính xác.
surgeons must be trained in electrosurgical methods.
Các bác sĩ phẫu thuật phải được đào tạo về các phương pháp điện phẫu thuật.
electrosurgical instruments can reduce bleeding during operations.
Các thiết bị điện phẫu thuật có thể làm giảm chảy máu trong quá trình phẫu thuật.
he specialized in electrosurgical procedures for tumor removal.
Anh ấy chuyên về các thủ tục điện phẫu thuật để loại bỏ khối u.
electrosurgical dissection is often preferred for its efficiency.
Giải phẫu điện thường được ưa chuộng vì hiệu quả của nó.
many hospitals are upgrading their electrosurgical systems.
Nhiều bệnh viện đang nâng cấp hệ thống điện phẫu thuật của họ.
electrosurgical smoke evacuation is important for safety.
Việc hút khói điện phẫu thuật là quan trọng để đảm bảo an toàn.
they discussed the benefits of electrosurgical technology.
Họ đã thảo luận về những lợi ích của công nghệ điện phẫu thuật.
electrosurgical devices require careful maintenance and calibration.
Các thiết bị điện phẫu thuật đòi hỏi bảo trì và hiệu chỉnh cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay