elevating experience
nâng tầm trải nghiệm
elevating moments
nâng tầm những khoảnh khắc
elevating thoughts
nâng tầm những suy nghĩ
elevating ideas
nâng tầm những ý tưởng
elevating spirits
nâng tầm tinh thần
elevating goals
nâng tầm mục tiêu
elevating performance
nâng tầm hiệu suất
elevating standards
nâng tầm tiêu chuẩn
elevating influence
nâng tầm ảnh hưởng
elevating connections
nâng tầm kết nối
elevating one's skills is essential for career growth.
Việc nâng cao kỹ năng là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.
the new policy is aimed at elevating the quality of education.
Chính sách mới nhằm mục đích nâng cao chất lượng giáo dục.
she believes that elevating community awareness can drive change.
Cô ấy tin rằng việc nâng cao nhận thức cộng đồng có thể thúc đẩy sự thay đổi.
elevating the status of women is a key goal for the organization.
Việc nâng cao vị thế của phụ nữ là một mục tiêu quan trọng của tổ chức.
they are focusing on elevating customer satisfaction levels.
Họ đang tập trung vào việc nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
elevating the experience of users is vital for the app's success.
Việc nâng cao trải nghiệm của người dùng là rất quan trọng đối với sự thành công của ứng dụng.
the conference aims at elevating discussions on climate change.
Hội nghị nhằm mục đích nâng cao các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
elevating team morale can lead to better productivity.
Việc nâng cao tinh thần của nhóm có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.
she is dedicated to elevating the standards of her profession.
Cô ấy tận tâm nâng cao tiêu chuẩn của nghề nghiệp của mình.
elevating our environmental efforts is crucial for sustainability.
Việc nâng cao các nỗ lực bảo vệ môi trường của chúng ta là rất quan trọng đối với tính bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay