eliminatory

[Mỹ]/[ɪˈlɪmɪnət(ə)rɪ]/
[Anh]/[ɪˈlɪmɪnət(ə)rɪ]/

Dịch

adj. Dùng để loại bỏ; loại bỏ hoặc loại trừ; Liên quan đến hoặc liên quan đến việc loại bỏ.
n. Quy trình hoặc cơ chế loại bỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

eliminatory process

quá trình loại bỏ

eliminatory clause

điều khoản loại bỏ

eliminatory effect

hiệu quả loại bỏ

eliminatory stage

giai đoạn loại bỏ

eliminatory function

chức năng loại bỏ

eliminatory mechanism

cơ chế loại bỏ

eliminatory power

quyền lực loại bỏ

Câu ví dụ

the eliminatory process narrowed the field to just three candidates.

Quy trình loại bỏ đã thu hẹp phạm vi chỉ còn ba ứng cử viên.

the eliminatory questions were designed to weed out unqualified applicants.

Các câu hỏi loại bỏ được thiết kế để sàng lọc các ứng viên không đủ điều kiện.

an eliminatory round was added to the competition to reduce the number of participants.

Một vòng loại bỏ được thêm vào cuộc thi để giảm số lượng người tham gia.

the eliminatory criteria were clearly stated in the job description.

Chuẩn loại bỏ được nêu rõ trong mô tả công việc.

the eliminatory stage proved challenging for many aspiring actors.

Vòng loại bỏ đã chứng minh là thách thức đối với nhiều diễn viên tiềm năng.

we used an eliminatory system to select the most promising research proposals.

Chúng tôi đã sử dụng hệ thống loại bỏ để chọn các đề xuất nghiên cứu hứa hẹn nhất.

the eliminatory interview focused on assessing their technical skills.

Phỏng vấn loại bỏ tập trung vào đánh giá kỹ năng kỹ thuật của họ.

the eliminatory test helped identify candidates lacking essential experience.

Bài kiểm tra loại bỏ đã giúp xác định các ứng viên thiếu kinh nghiệm thiết yếu.

it was an eliminatory round, so the pressure was intense.

Đó là một vòng loại bỏ, vì vậy áp lực là rất lớn.

the eliminatory panel carefully reviewed each application.

Ban loại bỏ đã cẩn thận xem xét mỗi hồ sơ.

an eliminatory clause was included in the contract to protect the company.

Một điều khoản loại bỏ được đưa vào hợp đồng để bảo vệ công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay