| số nhiều | ellipticities |
high ellipticity
độ dẹt cao
ellipticity measurement
đo độ dẹt
ellipticity analysis
phân tích độ dẹt
ellipticity value
giá trị độ dẹt
ellipticity factor
hệ số độ dẹt
ellipticity distortion
biến dạng độ dẹt
ellipticity effects
tác động của độ dẹt
ellipticity ratio
tỷ lệ độ dẹt
ellipticity curve
đường cong độ dẹt
ellipticity profile
hình chiếu độ dẹt
the ellipticity of the orbit affects the planet's climate.
độ dẹt của quỹ đạo ảnh hưởng đến khí hậu của hành tinh.
scientists measure the ellipticity of galaxies to understand their formation.
các nhà khoa học đo độ dẹt của các thiên hà để hiểu rõ hơn về quá trình hình thành của chúng.
ellipticity can be an important factor in satellite design.
độ dẹt có thể là một yếu tố quan trọng trong thiết kế vệ tinh.
we studied the ellipticity of the light waves in our experiment.
chúng tôi đã nghiên cứu độ dẹt của các sóng ánh sáng trong thí nghiệm của chúng tôi.
the ellipticity of a lens can influence image quality.
độ dẹt của một thấu kính có thể ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.
understanding ellipticity is crucial for accurate astronomical measurements.
hiểu rõ về độ dẹt rất quan trọng để có được các phép đo thiên văn chính xác.
ellipticity is often used in the analysis of seismic data.
độ dẹt thường được sử dụng trong phân tích dữ liệu địa chấn.
we calculated the ellipticity of the ellipse to determine its properties.
chúng tôi đã tính toán độ dẹt của hình elip để xác định các đặc tính của nó.
ellipticity measurements help in the study of material properties.
các phép đo độ dẹt giúp nghiên cứu các tính chất của vật liệu.
the planet's ellipticity indicates its rotational speed.
độ dẹt của hành tinh cho thấy tốc độ tự quay của nó.
high ellipticity
độ dẹt cao
ellipticity measurement
đo độ dẹt
ellipticity analysis
phân tích độ dẹt
ellipticity value
giá trị độ dẹt
ellipticity factor
hệ số độ dẹt
ellipticity distortion
biến dạng độ dẹt
ellipticity effects
tác động của độ dẹt
ellipticity ratio
tỷ lệ độ dẹt
ellipticity curve
đường cong độ dẹt
ellipticity profile
hình chiếu độ dẹt
the ellipticity of the orbit affects the planet's climate.
độ dẹt của quỹ đạo ảnh hưởng đến khí hậu của hành tinh.
scientists measure the ellipticity of galaxies to understand their formation.
các nhà khoa học đo độ dẹt của các thiên hà để hiểu rõ hơn về quá trình hình thành của chúng.
ellipticity can be an important factor in satellite design.
độ dẹt có thể là một yếu tố quan trọng trong thiết kế vệ tinh.
we studied the ellipticity of the light waves in our experiment.
chúng tôi đã nghiên cứu độ dẹt của các sóng ánh sáng trong thí nghiệm của chúng tôi.
the ellipticity of a lens can influence image quality.
độ dẹt của một thấu kính có thể ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.
understanding ellipticity is crucial for accurate astronomical measurements.
hiểu rõ về độ dẹt rất quan trọng để có được các phép đo thiên văn chính xác.
ellipticity is often used in the analysis of seismic data.
độ dẹt thường được sử dụng trong phân tích dữ liệu địa chấn.
we calculated the ellipticity of the ellipse to determine its properties.
chúng tôi đã tính toán độ dẹt của hình elip để xác định các đặc tính của nó.
ellipticity measurements help in the study of material properties.
các phép đo độ dẹt giúp nghiên cứu các tính chất của vật liệu.
the planet's ellipticity indicates its rotational speed.
độ dẹt của hành tinh cho thấy tốc độ tự quay của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay