high ovality
độ tròn cao
ovality measurement
đo độ tròn
ovality effect
hiệu ứng độ tròn
reduce ovality
giảm độ tròn
ovality tolerance
dung sai độ tròn
ovality analysis
phân tích độ tròn
ovality control
kiểm soát độ tròn
ovality testing
kiểm tra độ tròn
ovality specification
tiêu chuẩn độ tròn
check ovality
kiểm tra độ tròn
the ovality of the object was measured precisely.
độ tròn của vật thể đã được đo chính xác.
engine performance can be affected by the ovality of the cylinder.
hiệu suất động cơ có thể bị ảnh hưởng bởi độ tròn của xi lanh.
we need to check the ovality of the bearings for better efficiency.
chúng ta cần kiểm tra độ tròn của vòng bi để tăng hiệu quả hơn.
the ovality of the pipe can cause flow issues.
độ tròn của ống có thể gây ra các vấn đề về dòng chảy.
measuring ovality is crucial in quality control.
việc đo độ tròn rất quan trọng trong kiểm soát chất lượng.
ovality can indicate wear in mechanical parts.
độ tròn có thể cho thấy sự hao mòn ở các bộ phận cơ khí.
the designer focused on the ovality of the new product.
nhà thiết kế tập trung vào độ tròn của sản phẩm mới.
testing for ovality is part of our standard procedure.
việc kiểm tra độ tròn là một phần của quy trình tiêu chuẩn của chúng tôi.
we observed a slight ovality in the manufactured parts.
chúng tôi nhận thấy độ tròn nhẹ ở các bộ phận được sản xuất.
understanding ovality helps in improving product design.
hiểu về độ tròn giúp cải thiện thiết kế sản phẩm.
high ovality
độ tròn cao
ovality measurement
đo độ tròn
ovality effect
hiệu ứng độ tròn
reduce ovality
giảm độ tròn
ovality tolerance
dung sai độ tròn
ovality analysis
phân tích độ tròn
ovality control
kiểm soát độ tròn
ovality testing
kiểm tra độ tròn
ovality specification
tiêu chuẩn độ tròn
check ovality
kiểm tra độ tròn
the ovality of the object was measured precisely.
độ tròn của vật thể đã được đo chính xác.
engine performance can be affected by the ovality of the cylinder.
hiệu suất động cơ có thể bị ảnh hưởng bởi độ tròn của xi lanh.
we need to check the ovality of the bearings for better efficiency.
chúng ta cần kiểm tra độ tròn của vòng bi để tăng hiệu quả hơn.
the ovality of the pipe can cause flow issues.
độ tròn của ống có thể gây ra các vấn đề về dòng chảy.
measuring ovality is crucial in quality control.
việc đo độ tròn rất quan trọng trong kiểm soát chất lượng.
ovality can indicate wear in mechanical parts.
độ tròn có thể cho thấy sự hao mòn ở các bộ phận cơ khí.
the designer focused on the ovality of the new product.
nhà thiết kế tập trung vào độ tròn của sản phẩm mới.
testing for ovality is part of our standard procedure.
việc kiểm tra độ tròn là một phần của quy trình tiêu chuẩn của chúng tôi.
we observed a slight ovality in the manufactured parts.
chúng tôi nhận thấy độ tròn nhẹ ở các bộ phận được sản xuất.
understanding ovality helps in improving product design.
hiểu về độ tròn giúp cải thiện thiết kế sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay