ellsworth

[Mỹ]/ˈɛlswɜːθ/
[Anh]/ˈɛlswɜrθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tên họ hoặc tên địa điểm.
Word Forms
số nhiềuellsworths

Cụm từ & Cách kết hợp

ellsworth park

vườn ellsworth

ellsworth avenue

đường ellsworth

ellsworth street

phố ellsworth

ellsworth college

cao đẳng ellsworth

ellsworth county

hạt ellsworth

ellsworth hotel

khách sạn ellsworth

ellsworth company

công ty ellsworth

ellsworth school

trường ellsworth

ellsworth community

cộng đồng ellsworth

ellsworth foundation

tổ chức ellsworth

Câu ví dụ

ellsworth is known for its beautiful parks.

Ellsworth nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.

the ellsworth community is very welcoming.

Cộng đồng Ellsworth rất thân thiện.

many visitors come to explore ellsworth's history.

Nhiều du khách đến để khám phá lịch sử của Ellsworth.

ellsworth has a variety of local shops.

Ellsworth có nhiều cửa hàng địa phương.

we plan to visit ellsworth next weekend.

Chúng tôi dự định ghé thăm Ellsworth vào cuối tuần tới.

ellsworth offers many outdoor activities.

Ellsworth cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the festival in ellsworth attracts many tourists.

Ngoại khóa ở Ellsworth thu hút nhiều khách du lịch.

ellsworth's restaurants serve delicious seafood.

Các nhà hàng ở Ellsworth phục vụ hải sản ngon.

we enjoyed a scenic drive through ellsworth.

Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đi ngắm cảnh qua Ellsworth.

ellsworth is a great place for families.

Ellsworth là một nơi tuyệt vời cho các gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay