elmont

[Mỹ]/ˈɛlmɒnt/
[Anh]/ˈɛlˌmɑnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thị trấn ở Long Island, đông nam New York, Hoa Kỳ
Word Forms
số nhiềuelmonts

Cụm từ & Cách kết hợp

elmont park

vườn elmont

elmont station

nhà ga elmont

elmont road

đường elmont

elmont school

trường học elmont

elmont community

cộng đồng elmont

elmont library

thư viện elmont

elmont sports

thể thao elmont

elmont events

sự kiện elmont

elmont festival

lễ hội elmont

elmont center

trung tâm elmont

Câu ví dụ

elmont is known for its vibrant community.

Elmont nổi tiếng với cộng đồng sôi động của nó.

many families choose to live in elmont for its schools.

Nhiều gia đình chọn sống ở Elmont vì các trường học của nó.

elmont has a rich history that attracts visitors.

Elmont có lịch sử phong phú thu hút du khách.

the annual festival in elmont draws large crowds.

Nghi lễ hàng năm ở Elmont thu hút đông đảo người tham dự.

elmont's parks offer great recreational opportunities.

Các công viên của Elmont cung cấp nhiều cơ hội giải trí tuyệt vời.

residents of elmont enjoy a diverse range of cuisines.

Cư dân của Elmont thưởng thức nhiều loại ẩm thực đa dạng.

elmont is conveniently located near major highways.

Elmont nằm ở vị trí thuận tiện gần các đường cao tốc chính.

the real estate market in elmont is quite competitive.

Thị trường bất động sản ở Elmont khá cạnh tranh.

elmont's library offers various educational programs.

Thư viện của Elmont cung cấp nhiều chương trình giáo dục khác nhau.

many local businesses thrive in elmont's economy.

Nhiều doanh nghiệp địa phương phát triển mạnh trong nền kinh tế của Elmont.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay