| số nhiều | elocutionists |
skilled elocutionist
nhà diễn giả tài ba
famous elocutionist
nhà diễn giả nổi tiếng
professional elocutionist
nhà diễn giả chuyên nghiệp
trained elocutionist
nhà diễn giả được đào tạo
talented elocutionist
nhà diễn giả có tài
experienced elocutionist
nhà diễn giả có kinh nghiệm
notable elocutionist
nhà diễn giả đáng chú ý
renowned elocutionist
nhà diễn giả danh tiếng
gifted elocutionist
nhà diễn giả bẩm sinh
charismatic elocutionist
nhà diễn giả có sức hút
she is a talented elocutionist who captivates her audience.
Cô ấy là một diễn giả tài năng, người luôn thu hút khán giả của mình.
the elocutionist delivered a powerful speech at the conference.
Người diễn giả đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ tại hội nghị.
he practices daily to become a better elocutionist.
Anh ấy luyện tập hàng ngày để trở thành một diễn giả giỏi hơn.
many aspiring elocutionists attend workshops to improve their skills.
Nhiều diễn giả đầy triển vọng tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ năng của họ.
the elocutionist's voice resonated throughout the hall.
Giọng nói của người diễn giả vang vọng khắp hội trường.
her poise and confidence made her an exceptional elocutionist.
Dáng vẻ và sự tự tin của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một diễn giả xuất sắc.
as an elocutionist, he understands the importance of clear diction.
Với tư cách là một diễn giả, anh ấy hiểu tầm quan trọng của phát âm rõ ràng.
the competition featured several skilled elocutionists from various schools.
Cuộc thi có sự tham gia của nhiều diễn giả tài năng từ các trường khác nhau.
being an elocutionist requires both talent and dedication.
Để trở thành một diễn giả đòi hỏi cả tài năng và sự cống hiến.
her training as an elocutionist helped her in her acting career.
Việc đào tạo diễn xuất của cô ấy đã giúp cô ấy trong sự nghiệp diễn xuất.
skilled elocutionist
nhà diễn giả tài ba
famous elocutionist
nhà diễn giả nổi tiếng
professional elocutionist
nhà diễn giả chuyên nghiệp
trained elocutionist
nhà diễn giả được đào tạo
talented elocutionist
nhà diễn giả có tài
experienced elocutionist
nhà diễn giả có kinh nghiệm
notable elocutionist
nhà diễn giả đáng chú ý
renowned elocutionist
nhà diễn giả danh tiếng
gifted elocutionist
nhà diễn giả bẩm sinh
charismatic elocutionist
nhà diễn giả có sức hút
she is a talented elocutionist who captivates her audience.
Cô ấy là một diễn giả tài năng, người luôn thu hút khán giả của mình.
the elocutionist delivered a powerful speech at the conference.
Người diễn giả đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ tại hội nghị.
he practices daily to become a better elocutionist.
Anh ấy luyện tập hàng ngày để trở thành một diễn giả giỏi hơn.
many aspiring elocutionists attend workshops to improve their skills.
Nhiều diễn giả đầy triển vọng tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ năng của họ.
the elocutionist's voice resonated throughout the hall.
Giọng nói của người diễn giả vang vọng khắp hội trường.
her poise and confidence made her an exceptional elocutionist.
Dáng vẻ và sự tự tin của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một diễn giả xuất sắc.
as an elocutionist, he understands the importance of clear diction.
Với tư cách là một diễn giả, anh ấy hiểu tầm quan trọng của phát âm rõ ràng.
the competition featured several skilled elocutionists from various schools.
Cuộc thi có sự tham gia của nhiều diễn giả tài năng từ các trường khác nhau.
being an elocutionist requires both talent and dedication.
Để trở thành một diễn giả đòi hỏi cả tài năng và sự cống hiến.
her training as an elocutionist helped her in her acting career.
Việc đào tạo diễn xuất của cô ấy đã giúp cô ấy trong sự nghiệp diễn xuất.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now