stutterer

[Mỹ]/[ˈstʌtərər]/
[Anh]/[ˈstʌtərər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người nói lắp; Người có chứng nói lắp.
Word Forms
số nhiềustutterers

Cụm từ & Cách kết hợp

a stutterer

người nói lắp

the stutterer

người nói lắp

stutterers struggle

cuộc đấu tranh của người nói lắp

helping stutterers

giúp đỡ người nói lắp

former stutterer

người từng nói lắp

stutterer's speech

lời nói của người nói lắp

became a stutterer

trở thành người nói lắp

support stutterers

ủng hộ người nói lắp

child stutterer

trẻ nói lắp

young stutterer

thanh thiếu niên nói lắp

Câu ví dụ

the young boy was a severe stutterer, struggling to speak in class.

Chàng trai trẻ là một người nói lắp nặng, khó nói trong lớp học.

as a child, he was a self-conscious stutterer, avoiding social situations.

Khi còn nhỏ, anh là một người nói lắp tự ti, tránh các tình huống xã hội.

the speech therapist worked with the stutterer to improve his fluency.

Nhà trị liệu ngôn ngữ đã làm việc cùng người nói lắp để cải thiện khả năng nói của anh ấy.

despite being a stutterer, he became a successful public speaker.

Mặc dù là người nói lắp, anh đã trở thành một diễn giả công cộng thành công.

the stutterer felt frustrated by his inability to communicate easily.

Người nói lắp cảm thấy bực bội vì khả năng giao tiếp của mình không dễ dàng.

many stutterers find support groups helpful in managing their condition.

Nhiều người nói lắp tìm thấy các nhóm hỗ trợ hữu ích trong việc quản lý tình trạng của họ.

he was a persistent stutterer, but he never gave up on his dreams.

Anh là một người nói lắp kiên trì, nhưng anh chưa bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.

the stutterer used techniques learned in therapy to control his speech.

Người nói lắp sử dụng các kỹ thuật học được trong trị liệu để kiểm soát lời nói của mình.

it's important to be patient and understanding with a stutterer.

Rất quan trọng là phải kiên nhẫn và thấu hiểu với người nói lắp.

the stutterer's family provided unwavering support throughout his journey.

Gia đình của người nói lắp đã cung cấp sự hỗ trợ không ngừng trong suốt hành trình của anh ấy.

he was a recovering stutterer, now speaking with greater ease and confidence.

Anh là một người nói lắp đang hồi phục, giờ đây nói chuyện dễ dàng và tự tin hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay