great eloquences
sự hùng biện xuất sắc
public eloquences
sự hùng biện trước công chúng
verbal eloquences
sự hùng biện bằng lời nói
powerful eloquences
sự hùng biện mạnh mẽ
artful eloquences
sự hùng biện nghệ thuật
persuasive eloquences
sự hùng biện thuyết phục
eloquences of speech
sự hùng biện trong lời nói
eloquences in writing
sự hùng biện trong viết lách
eloquences of leaders
sự hùng biện của các nhà lãnh đạo
eloquences for change
sự hùng biện cho sự thay đổi
her eloquences captivated the audience.
Sự hùng biện của cô ấy đã chinh phục khán giả.
the politician's eloquences were impressive.
Sự hùng biện của chính trị gia rất ấn tượng.
he spoke with such eloquences that everyone listened.
Anh ấy nói với sự hùng biện như vậy khiến mọi người đều lắng nghe.
her eloquences in writing are unmatched.
Sự hùng biện của cô ấy trong văn bản là vô song.
they praised his eloquences during the debate.
Họ ca ngợi sự hùng biện của anh ấy trong cuộc tranh luận.
his eloquences made the presentation memorable.
Sự hùng biện của anh ấy đã làm cho buổi thuyết trình đáng nhớ.
she has a natural eloquences that draws people in.
Cô ấy có một sự hùng biện tự nhiên thu hút mọi người.
her eloquences reflect her deep understanding of the topic.
Sự hùng biện của cô ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của cô ấy về chủ đề.
his eloquences often persuade others to take action.
Sự hùng biện của anh ấy thường thuyết phục người khác hành động.
in poetry, eloquences can evoke strong emotions.
Trong thơ ca, sự hùng biện có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
great eloquences
sự hùng biện xuất sắc
public eloquences
sự hùng biện trước công chúng
verbal eloquences
sự hùng biện bằng lời nói
powerful eloquences
sự hùng biện mạnh mẽ
artful eloquences
sự hùng biện nghệ thuật
persuasive eloquences
sự hùng biện thuyết phục
eloquences of speech
sự hùng biện trong lời nói
eloquences in writing
sự hùng biện trong viết lách
eloquences of leaders
sự hùng biện của các nhà lãnh đạo
eloquences for change
sự hùng biện cho sự thay đổi
her eloquences captivated the audience.
Sự hùng biện của cô ấy đã chinh phục khán giả.
the politician's eloquences were impressive.
Sự hùng biện của chính trị gia rất ấn tượng.
he spoke with such eloquences that everyone listened.
Anh ấy nói với sự hùng biện như vậy khiến mọi người đều lắng nghe.
her eloquences in writing are unmatched.
Sự hùng biện của cô ấy trong văn bản là vô song.
they praised his eloquences during the debate.
Họ ca ngợi sự hùng biện của anh ấy trong cuộc tranh luận.
his eloquences made the presentation memorable.
Sự hùng biện của anh ấy đã làm cho buổi thuyết trình đáng nhớ.
she has a natural eloquences that draws people in.
Cô ấy có một sự hùng biện tự nhiên thu hút mọi người.
her eloquences reflect her deep understanding of the topic.
Sự hùng biện của cô ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của cô ấy về chủ đề.
his eloquences often persuade others to take action.
Sự hùng biện của anh ấy thường thuyết phục người khác hành động.
in poetry, eloquences can evoke strong emotions.
Trong thơ ca, sự hùng biện có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay