emancipations

[Mỹ]/[ˌɛmənˌsɪˈpeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌɛmənˌsɪˈpeɪʃənz]/

Dịch

n. Hành động giải phóng; sự giải phóng; Tình trạng được giải phóng; Lịch sử: Việc giải phóng nô lệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

emancipation proclamation

Tuyên ngôn giải phóng

their emancipations

Sự giải phóng của họ

seeking emancipation

Tìm kiếm sự giải phóng

emancipation struggle

Trận chiến giải phóng

emancipation movement

Phong trào giải phóng

after emancipations

Sau các cuộc giải phóng

emancipation ideals

Tư tưởng giải phóng

emancipation process

Quá trình giải phóng

witnessing emancipations

Tự chứng kiến các cuộc giải phóng

for emancipations

Vì các cuộc giải phóng

Câu ví dụ

the country celebrated its hard-won emanciaptions with national pride.

Quốc gia đã tự hào kỷ niệm những cuộc giải phóng đầy gian khổ của mình.

the film explores the complex aftermath of the slaves' emanciaptions.

Bộ phim khám phá những hậu quả phức tạp sau những cuộc giải phóng của những người nô lệ.

the ongoing struggles for social justice highlight the incomplete nature of past emanciaptions.

Các cuộc đấu tranh liên tục vì công lý xã hội làm nổi bật bản chất chưa hoàn tất của những cuộc giải phóng trước đây.

the intellectual debates surrounding the meaning of emanciaptions continue today.

Các cuộc tranh luận trí thức xoay quanh ý nghĩa của các cuộc giải phóng vẫn tiếp diễn đến ngày nay.

the historical analysis focused on the economic consequences of the emanciaptions.

Phân tích lịch sử tập trung vào những hậu quả kinh tế của các cuộc giải phóng.

the movement advocated for further emanciaptions of women in the workplace.

Chuyển động này kêu gọi tiếp tục giải phóng phụ nữ trong môi trường làm việc.

the speaker detailed the long and arduous process of achieving emanciaptions.

Người phát biểu đã mô tả chi tiết quá trình dài và gian khổ để đạt được các cuộc giải phóng.

the book examines the impact of the emanciaptions on family structures.

Cuốn sách xem xét tác động của các cuộc giải phóng đối với cấu trúc gia đình.

the legal reforms aimed to solidify the gains of the emanciaptions.

Các cải cách pháp lý nhằm củng cố những thành quả của các cuộc giải phóng.

the artist's work reflected on the themes of freedom and emanciaptions.

Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh các chủ đề về tự do và giải phóng.

the period following the emanciaptions was marked by significant social change.

Khoảng thời gian sau các cuộc giải phóng được đánh dấu bằng những thay đổi xã hội quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay