his constant emasculations made him feel less confident.
Những sự cắt bỏ tinh hoàn liên tục của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy thiếu tự tin hơn.
the emasculations in the film were criticized by many viewers.
Những sự cắt bỏ tinh hoàn trong phim đã bị nhiều người xem chỉ trích.
she spoke about the emasculations faced by men in modern society.
Cô ấy nói về những sự cắt bỏ tinh hoàn mà đàn ông phải đối mặt trong xã hội hiện đại.
emasculations can lead to a loss of identity for some individuals.
Những sự cắt bỏ tinh hoàn có thể dẫn đến mất đi bản sắc của một số cá nhân.
the discussion on emasculations sparked a heated debate.
Cuộc thảo luận về những sự cắt bỏ tinh hoàn đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
many believe that emasculations are a form of social control.
Nhiều người tin rằng những sự cắt bỏ tinh hoàn là một hình thức kiểm soát xã hội.
his jokes often included emasculations that made others uncomfortable.
Những câu đùa của anh ấy thường bao gồm những sự cắt bỏ tinh hoàn khiến người khác khó chịu.
she wrote an article about the psychological effects of emasculations.
Cô ấy đã viết một bài báo về những tác động tâm lý của những sự cắt bỏ tinh hoàn.
emasculations in literature often reflect societal norms.
Những sự cắt bỏ tinh hoàn trong văn học thường phản ánh các chuẩn mực xã hội.
the seminar addressed the topic of emasculations in relationships.
Buổi hội thảo thảo luận về chủ đề những sự cắt bỏ tinh hoàn trong các mối quan hệ.
his constant emasculations made him feel less confident.
Những sự cắt bỏ tinh hoàn liên tục của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy thiếu tự tin hơn.
the emasculations in the film were criticized by many viewers.
Những sự cắt bỏ tinh hoàn trong phim đã bị nhiều người xem chỉ trích.
she spoke about the emasculations faced by men in modern society.
Cô ấy nói về những sự cắt bỏ tinh hoàn mà đàn ông phải đối mặt trong xã hội hiện đại.
emasculations can lead to a loss of identity for some individuals.
Những sự cắt bỏ tinh hoàn có thể dẫn đến mất đi bản sắc của một số cá nhân.
the discussion on emasculations sparked a heated debate.
Cuộc thảo luận về những sự cắt bỏ tinh hoàn đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
many believe that emasculations are a form of social control.
Nhiều người tin rằng những sự cắt bỏ tinh hoàn là một hình thức kiểm soát xã hội.
his jokes often included emasculations that made others uncomfortable.
Những câu đùa của anh ấy thường bao gồm những sự cắt bỏ tinh hoàn khiến người khác khó chịu.
she wrote an article about the psychological effects of emasculations.
Cô ấy đã viết một bài báo về những tác động tâm lý của những sự cắt bỏ tinh hoàn.
emasculations in literature often reflect societal norms.
Những sự cắt bỏ tinh hoàn trong văn học thường phản ánh các chuẩn mực xã hội.
the seminar addressed the topic of emasculations in relationships.
Buổi hội thảo thảo luận về chủ đề những sự cắt bỏ tinh hoàn trong các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay