river embarkments
đê sông
embarkments construction
xây dựng đê
embarkments design
thiết kế đê
embarkments maintenance
bảo trì đê
embarkments stability
tính ổn định của đê
embarkments inspection
kiểm tra đê
embarkments planning
lập kế hoạch xây dựng đê
embarkments assessment
đánh giá đê
embarkments materials
vật liệu xây dựng đê
embarkments project
dự án xây dựng đê
the embarkments along the river provide beautiful views.
các bến bờ dọc theo sông cung cấp những khung cảnh tuyệt đẹp.
we visited several embarkments during our trip.
chúng tôi đã đến thăm một số bến bờ trong chuyến đi của chúng tôi.
the embarkments were crowded with tourists.
các bến bờ đông đúc với khách du lịch.
safety measures are crucial at the embarkments.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng tại các bến bờ.
fishing is popular at the local embarkments.
cá ở rất phổ biến tại các bến bờ địa phương.
they built new embarkments to accommodate larger boats.
họ đã xây dựng các bến bờ mới để chứa các thuyền lớn hơn.
we enjoyed a picnic near the embarkments.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại gần các bến bờ.
the embarkments are a great place for photography.
các bến bờ là một nơi tuyệt vời để chụp ảnh.
local artists often display their work at the embarkments.
các nghệ sĩ địa phương thường trưng bày tác phẩm của họ tại các bến bờ.
he took a walk along the embarkments every evening.
anh ấy đi dạo dọc theo các bến bờ mỗi buổi tối.
river embarkments
đê sông
embarkments construction
xây dựng đê
embarkments design
thiết kế đê
embarkments maintenance
bảo trì đê
embarkments stability
tính ổn định của đê
embarkments inspection
kiểm tra đê
embarkments planning
lập kế hoạch xây dựng đê
embarkments assessment
đánh giá đê
embarkments materials
vật liệu xây dựng đê
embarkments project
dự án xây dựng đê
the embarkments along the river provide beautiful views.
các bến bờ dọc theo sông cung cấp những khung cảnh tuyệt đẹp.
we visited several embarkments during our trip.
chúng tôi đã đến thăm một số bến bờ trong chuyến đi của chúng tôi.
the embarkments were crowded with tourists.
các bến bờ đông đúc với khách du lịch.
safety measures are crucial at the embarkments.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng tại các bến bờ.
fishing is popular at the local embarkments.
cá ở rất phổ biến tại các bến bờ địa phương.
they built new embarkments to accommodate larger boats.
họ đã xây dựng các bến bờ mới để chứa các thuyền lớn hơn.
we enjoyed a picnic near the embarkments.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại gần các bến bờ.
the embarkments are a great place for photography.
các bến bờ là một nơi tuyệt vời để chụp ảnh.
local artists often display their work at the embarkments.
các nghệ sĩ địa phương thường trưng bày tác phẩm của họ tại các bến bờ.
he took a walk along the embarkments every evening.
anh ấy đi dạo dọc theo các bến bờ mỗi buổi tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay