embower

[Mỹ]/ɪmˈbaʊə/
[Anh]/ɪmˈbaʊɚ/

Dịch

v. che phủ bằng lá; ẩn náu trong rừng.

Cụm từ & Cách kết hợp

embower the heart

bao quanh trái tim

embower with love

bao quanh bằng tình yêu

embower in shade

bao quanh trong bóng râm

embower the soul

bao quanh linh hồn

embower with beauty

bao quanh bằng vẻ đẹp

embower in flowers

bao quanh bằng hoa

embower the garden

bao quanh khu vườn

embower with grace

bao quanh bằng sự duyên dáng

embower the mind

bao quanh tâm trí

embower in dreams

bao quanh trong giấc mơ

Câu ví dụ

the trees embower the path, creating a serene atmosphere.

Những cái cây bao phủ con đường, tạo ra một không khí thanh bình.

they decided to embower their garden with beautiful flowers.

Họ quyết định bao phủ khu vườn của mình bằng những bông hoa xinh đẹp.

the old house was embowered by climbing vines.

Ngôi nhà cổ bị bao phủ bởi những giàn dây leo.

in spring, the park is embowered in blossoms.

Vào mùa xuân, công viên được bao phủ bởi những đóa hoa.

the embowered gazebo was the perfect spot for a wedding.

Khu nhà chòi được bao phủ là nơi hoàn hảo cho một đám cưới.

birds often embower their nests among the branches.

Chim thường làm tổ trong các nhánh cây.

to embower the patio, they added trellises and greenery.

Để bao phủ khu vực hiên nhà, họ đã thêm các giàn và cây xanh.

the garden was embowered with lush ferns and flowers.

Khu vườn được bao phủ bởi dương xỉ và hoa tươi tốt.

she loved to embower her thoughts in nature's beauty.

Cô ấy thích đắm mình trong vẻ đẹp của thiên nhiên.

the secluded area was embowered by tall hedges.

Khu vực hẻo lánh được bao phủ bởi những hàng rào cây cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay