embower the heart
bao quanh trái tim
embower with love
bao quanh bằng tình yêu
embower in shade
bao quanh trong bóng râm
embower the soul
bao quanh linh hồn
embower with beauty
bao quanh bằng vẻ đẹp
embower in flowers
bao quanh bằng hoa
embower the garden
bao quanh khu vườn
embower with grace
bao quanh bằng sự duyên dáng
embower the mind
bao quanh tâm trí
embower in dreams
bao quanh trong giấc mơ
the trees embower the path, creating a serene atmosphere.
Những cái cây bao phủ con đường, tạo ra một không khí thanh bình.
they decided to embower their garden with beautiful flowers.
Họ quyết định bao phủ khu vườn của mình bằng những bông hoa xinh đẹp.
the old house was embowered by climbing vines.
Ngôi nhà cổ bị bao phủ bởi những giàn dây leo.
in spring, the park is embowered in blossoms.
Vào mùa xuân, công viên được bao phủ bởi những đóa hoa.
the embowered gazebo was the perfect spot for a wedding.
Khu nhà chòi được bao phủ là nơi hoàn hảo cho một đám cưới.
birds often embower their nests among the branches.
Chim thường làm tổ trong các nhánh cây.
to embower the patio, they added trellises and greenery.
Để bao phủ khu vực hiên nhà, họ đã thêm các giàn và cây xanh.
the garden was embowered with lush ferns and flowers.
Khu vườn được bao phủ bởi dương xỉ và hoa tươi tốt.
she loved to embower her thoughts in nature's beauty.
Cô ấy thích đắm mình trong vẻ đẹp của thiên nhiên.
the secluded area was embowered by tall hedges.
Khu vực hẻo lánh được bao phủ bởi những hàng rào cây cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay