embryophytes

[Mỹ]/ˈɛm.brɪ.əʊ.faɪt/
[Anh]/ˈɛm.brɪ.ə.faɪt/

Dịch

n. một nhóm cây có phôi

Cụm từ & Cách kết hợp

embryophyte development

sự phát triển của thực vật có mạch

embryophyte evolution

sự tiến hóa của thực vật có mạch

embryophyte classification

phân loại thực vật có mạch

embryophyte diversity

đa dạng của thực vật có mạch

embryophyte lineage

dòng dõi của thực vật có mạch

embryophyte morphology

hình thái của thực vật có mạch

embryophyte characteristics

đặc điểm của thực vật có mạch

embryophyte habitat

môi trường sống của thực vật có mạch

embryophyte physiology

sinh lý của thực vật có mạch

embryophyte reproduction

sinh sản của thực vật có mạch

Câu ví dụ

embryophytes are crucial for terrestrial ecosystems.

nguyên sinh thực vật rất quan trọng đối với các hệ sinh thái trên cạn.

the study of embryophytes helps us understand plant evolution.

nghiên cứu về nguyên sinh thực vật giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của thực vật.

embryophytes include mosses, ferns, and flowering plants.

nguyên sinh thực vật bao gồm dương xỉ, quyết thực và thực vật có hoa.

researchers are investigating the genetics of embryophytes.

các nhà nghiên cứu đang điều tra về di truyền của nguyên sinh thực vật.

embryophytes play a vital role in carbon fixation.

nguyên sinh thực vật đóng vai trò quan trọng trong quá trình cố định carbon.

many embryophytes have adapted to extreme environments.

nhiều nguyên sinh thực vật đã thích nghi với các môi trường khắc nghiệt.

understanding embryophytes can lead to agricultural advancements.

hiểu biết về nguyên sinh thực vật có thể dẫn đến những tiến bộ trong nông nghiệp.

embryophytes are essential for soil formation and stability.

nguyên sinh thực vật rất cần thiết cho sự hình thành và ổn định của đất.

conservation efforts often focus on protecting embryophytes.

các nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào việc bảo vệ nguyên sinh thực vật.

embryophytes contribute to biodiversity in various habitats.

nguyên sinh thực vật góp phần vào sự đa dạng sinh học ở nhiều môi trường sống khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay