use emojis
Sử dụng biểu tượng cảm xúc
send emojis
Gửi biểu tượng cảm xúc
emojis here
Biểu tượng cảm xúc ở đây
love emojis
Yêu thích biểu tượng cảm xúc
many emojis
Nhiều biểu tượng cảm xúc
new emojis
Biểu tượng cảm xúc mới
emojis mean
Biểu tượng cảm xúc có nghĩa là
add emojis
Thêm biểu tượng cảm xúc
emojis can add personality to your text messages.
Biểu tượng cảm xúc có thể thêm cá tính cho tin nhắn văn bản của bạn.
she used emojis to express her excitement about the party.
Cô ấy sử dụng biểu tượng cảm xúc để thể hiện sự hào hứng về bữa tiệc.
i don't always understand the meaning behind certain emojis.
Tôi không luôn hiểu ý nghĩa đằng sau một số biểu tượng cảm xúc.
emojis have become a universal language in online communication.
Biểu tượng cảm xúc đã trở thành một ngôn ngữ phổ quát trong giao tiếp trực tuyến.
he sent me a series of emojis to convey his feelings.
Anh ấy gửi cho tôi một chuỗi biểu tượng cảm xúc để truyền đạt cảm xúc của mình.
the new update includes hundreds of new emojis to choose from.
Cập nhật mới bao gồm hàng trăm biểu tượng cảm xúc mới để lựa chọn.
emojis can be a fun and creative way to communicate.
Biểu tượng cảm xúc có thể là một cách vui vẻ và sáng tạo để giao tiếp.
she used emojis to make her story more engaging.
Cô ấy sử dụng biểu tượng cảm xúc để làm cho câu chuyện của cô ấy hấp dẫn hơn.
emojis can sometimes be misinterpreted, so it's important to be careful.
Biểu tượng cảm xúc đôi khi có thể bị hiểu sai, vì vậy cần cẩn trọng.
he laughed at the funny emojis she sent him.
Anh ấy cười vì những biểu tượng cảm xúc hài hước mà cô ấy gửi cho anh ấy.
use emojis
Sử dụng biểu tượng cảm xúc
send emojis
Gửi biểu tượng cảm xúc
emojis here
Biểu tượng cảm xúc ở đây
love emojis
Yêu thích biểu tượng cảm xúc
many emojis
Nhiều biểu tượng cảm xúc
new emojis
Biểu tượng cảm xúc mới
emojis mean
Biểu tượng cảm xúc có nghĩa là
add emojis
Thêm biểu tượng cảm xúc
emojis can add personality to your text messages.
Biểu tượng cảm xúc có thể thêm cá tính cho tin nhắn văn bản của bạn.
she used emojis to express her excitement about the party.
Cô ấy sử dụng biểu tượng cảm xúc để thể hiện sự hào hứng về bữa tiệc.
i don't always understand the meaning behind certain emojis.
Tôi không luôn hiểu ý nghĩa đằng sau một số biểu tượng cảm xúc.
emojis have become a universal language in online communication.
Biểu tượng cảm xúc đã trở thành một ngôn ngữ phổ quát trong giao tiếp trực tuyến.
he sent me a series of emojis to convey his feelings.
Anh ấy gửi cho tôi một chuỗi biểu tượng cảm xúc để truyền đạt cảm xúc của mình.
the new update includes hundreds of new emojis to choose from.
Cập nhật mới bao gồm hàng trăm biểu tượng cảm xúc mới để lựa chọn.
emojis can be a fun and creative way to communicate.
Biểu tượng cảm xúc có thể là một cách vui vẻ và sáng tạo để giao tiếp.
she used emojis to make her story more engaging.
Cô ấy sử dụng biểu tượng cảm xúc để làm cho câu chuyện của cô ấy hấp dẫn hơn.
emojis can sometimes be misinterpreted, so it's important to be careful.
Biểu tượng cảm xúc đôi khi có thể bị hiểu sai, vì vậy cần cẩn trọng.
he laughed at the funny emojis she sent him.
Anh ấy cười vì những biểu tượng cảm xúc hài hước mà cô ấy gửi cho anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay