| số nhiều | empennages |
tail empennage
empennage đuôi
horizontal empennage
empennage ngang
vertical empennage
empennage dọc
empennage design
thiết kế empennage
empennage structure
cấu trúc empennage
empennage configuration
cấu hình empennage
empennage assembly
lắp ráp empennage
empennage control
điều khiển empennage
empennage stability
tính ổn định của empennage
empennage performance
hiệu suất của empennage
the empennage of the aircraft provides stability during flight.
bộ phận đuôi của máy bay cung cấp sự ổn định trong quá trình bay.
engineers designed a new empennage for improved aerodynamics.
các kỹ sư đã thiết kế một bộ phận đuôi mới để cải thiện khí động học.
the empennage includes both the horizontal and vertical stabilizers.
bộ phận đuôi bao gồm cả các cánh ngang và các cánh dọc.
damage to the empennage can affect the aircraft's performance.
thiệt hại cho bộ phận đuôi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của máy bay.
before takeoff, the crew checks the empennage for any issues.
trước khi cất cánh, phi hành đoàn kiểm tra bộ phận đuôi xem có vấn đề gì không.
the empennage is crucial for maintaining control during flight.
bộ phận đuôi rất quan trọng để duy trì khả năng kiểm soát trong quá trình bay.
he studied the empennage design in his aerospace engineering class.
anh ấy đã nghiên cứu thiết kế bộ phận đuôi trong lớp học kỹ thuật hàng không vũ trụ của mình.
adjustments to the empennage can enhance the aircraft's maneuverability.
các điều chỉnh đối với bộ phận đuôi có thể nâng cao khả năng cơ động của máy bay.
the empennage was reinforced to withstand extreme weather conditions.
bộ phận đuôi được gia cố để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
understanding the empennage's function is essential for pilots.
hiểu rõ chức năng của bộ phận đuôi là điều cần thiết đối với các phi công.
tail empennage
empennage đuôi
horizontal empennage
empennage ngang
vertical empennage
empennage dọc
empennage design
thiết kế empennage
empennage structure
cấu trúc empennage
empennage configuration
cấu hình empennage
empennage assembly
lắp ráp empennage
empennage control
điều khiển empennage
empennage stability
tính ổn định của empennage
empennage performance
hiệu suất của empennage
the empennage of the aircraft provides stability during flight.
bộ phận đuôi của máy bay cung cấp sự ổn định trong quá trình bay.
engineers designed a new empennage for improved aerodynamics.
các kỹ sư đã thiết kế một bộ phận đuôi mới để cải thiện khí động học.
the empennage includes both the horizontal and vertical stabilizers.
bộ phận đuôi bao gồm cả các cánh ngang và các cánh dọc.
damage to the empennage can affect the aircraft's performance.
thiệt hại cho bộ phận đuôi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của máy bay.
before takeoff, the crew checks the empennage for any issues.
trước khi cất cánh, phi hành đoàn kiểm tra bộ phận đuôi xem có vấn đề gì không.
the empennage is crucial for maintaining control during flight.
bộ phận đuôi rất quan trọng để duy trì khả năng kiểm soát trong quá trình bay.
he studied the empennage design in his aerospace engineering class.
anh ấy đã nghiên cứu thiết kế bộ phận đuôi trong lớp học kỹ thuật hàng không vũ trụ của mình.
adjustments to the empennage can enhance the aircraft's maneuverability.
các điều chỉnh đối với bộ phận đuôi có thể nâng cao khả năng cơ động của máy bay.
the empennage was reinforced to withstand extreme weather conditions.
bộ phận đuôi được gia cố để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
understanding the empennage's function is essential for pilots.
hiểu rõ chức năng của bộ phận đuôi là điều cần thiết đối với các phi công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay