empennage

[Mỹ]/ˈɛmpənɑːʒ/
[Anh]/ˈɛmpəˌnæʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phần đuôi của một chiếc máy bay; các bề mặt khí động học ở phía sau của một chiếc máy bay
Word Forms
số nhiềuempennages

Cụm từ & Cách kết hợp

tail empennage

empennage đuôi

horizontal empennage

empennage ngang

vertical empennage

empennage dọc

empennage design

thiết kế empennage

empennage structure

cấu trúc empennage

empennage configuration

cấu hình empennage

empennage assembly

lắp ráp empennage

empennage control

điều khiển empennage

empennage stability

tính ổn định của empennage

empennage performance

hiệu suất của empennage

Câu ví dụ

the empennage of the aircraft provides stability during flight.

bộ phận đuôi của máy bay cung cấp sự ổn định trong quá trình bay.

engineers designed a new empennage for improved aerodynamics.

các kỹ sư đã thiết kế một bộ phận đuôi mới để cải thiện khí động học.

the empennage includes both the horizontal and vertical stabilizers.

bộ phận đuôi bao gồm cả các cánh ngang và các cánh dọc.

damage to the empennage can affect the aircraft's performance.

thiệt hại cho bộ phận đuôi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của máy bay.

before takeoff, the crew checks the empennage for any issues.

trước khi cất cánh, phi hành đoàn kiểm tra bộ phận đuôi xem có vấn đề gì không.

the empennage is crucial for maintaining control during flight.

bộ phận đuôi rất quan trọng để duy trì khả năng kiểm soát trong quá trình bay.

he studied the empennage design in his aerospace engineering class.

anh ấy đã nghiên cứu thiết kế bộ phận đuôi trong lớp học kỹ thuật hàng không vũ trụ của mình.

adjustments to the empennage can enhance the aircraft's maneuverability.

các điều chỉnh đối với bộ phận đuôi có thể nâng cao khả năng cơ động của máy bay.

the empennage was reinforced to withstand extreme weather conditions.

bộ phận đuôi được gia cố để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

understanding the empennage's function is essential for pilots.

hiểu rõ chức năng của bộ phận đuôi là điều cần thiết đối với các phi công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay