employability

[Mỹ]/ɪmˌplɔɪəˈbɪlɪti/
[Anh]/ɪmˌplɔɪəˈbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc phù hợp cho công việc được trả lương; khả năng có được việc làm

Cụm từ & Cách kết hợp

employability skills

kỹ năng khả năng làm việc

employability assessment

đánh giá khả năng làm việc

employability training

đào tạo về khả năng làm việc

employability factors

các yếu tố về khả năng làm việc

employability gap

khoảng cách về khả năng làm việc

employability programs

các chương trình về khả năng làm việc

employability enhancement

cải thiện khả năng làm việc

employability resources

các nguồn lực về khả năng làm việc

employability trends

xu hướng về khả năng làm việc

employability initiatives

các sáng kiến về khả năng làm việc

Câu ví dụ

improving your employability is essential in today's job market.

Việc cải thiện khả năng tìm việc của bạn là điều cần thiết trên thị trường lao động hiện nay.

employability skills include communication, teamwork, and problem-solving.

Các kỹ năng tìm việc bao gồm giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.

many universities focus on enhancing students' employability.

Nhiều trường đại học tập trung vào việc nâng cao khả năng tìm việc của sinh viên.

internships can significantly boost your employability.

Thực tập có thể tăng đáng kể khả năng tìm việc của bạn.

employability is influenced by both education and experience.

Khả năng tìm việc bị ảnh hưởng bởi cả giáo dục và kinh nghiệm.

networking is a key factor in improving employability.

Mạng lưới quan hệ là một yếu tố quan trọng để cải thiện khả năng tìm việc.

employability training programs help job seekers develop necessary skills.

Các chương trình đào tạo về khả năng tìm việc giúp người tìm việc phát triển các kỹ năng cần thiết.

employability assessments can guide students in their career choices.

Đánh giá về khả năng tìm việc có thể giúp sinh viên đưa ra lựa chọn nghề nghiệp.

soft skills are increasingly important for employability.

Các kỹ năng mềm ngày càng trở nên quan trọng cho khả năng tìm việc.

employability is not just about qualifications but also personal attributes.

Khả năng tìm việc không chỉ là về trình độ mà còn về các phẩm chất cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay