marketability

[US]/ˌmɑrkɪtə'bɪləti/
Frequency: Very High

Translation

n. Tiềm năng của một sản phẩm hoặc dịch vụ để được bán.

Example Sentences

Improving marketability through networking

Nâng cao khả năng tiếp cận thị trường thông qua mạng lưới quan hệ

Enhancing marketability with additional skills

Tăng cường khả năng tiếp cận thị trường với các kỹ năng bổ sung

Marketability is essential for job seekers

Khả năng tiếp cận thị trường là điều cần thiết đối với người tìm việc

Developing marketability through education

Phát triển khả năng tiếp cận thị trường thông qua giáo dục

Marketability can be improved through experience

Khả năng tiếp cận thị trường có thể được cải thiện thông qua kinh nghiệm

Assessing one's own marketability

Đánh giá khả năng tiếp cận thị trường của bản thân

Marketability is a key factor in career success

Khả năng tiếp cận thị trường là một yếu tố quan trọng để thành công trong sự nghiệp

Increasing marketability through certifications

Tăng cường khả năng tiếp cận thị trường thông qua các chứng chỉ

Employers value candidates with high marketability

Nhà tuyển dụng đánh giá cao các ứng viên có khả năng tiếp cận thị trường cao

Marketability can be a deciding factor in promotions

Khả năng tiếp cận thị trường có thể là yếu tố quyết định trong việc thăng chức

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now