empresa

[Mỹ]//ɛmˈprɛsa//
[Anh]//ɛmˈprɛsa//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

empresa collapse

empresa formation

empresa closure

empresa merger

empresa acquisition

the empresa

empresa leadership

empresa restructuring

empresa expansion

empresa bankruptcy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay