empresa

[Mỹ]//ɛmˈprɛsa//
[Anh]//ɛmˈprɛsa//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công ty; doanh nghiệp; hãng; [Địa lý] Một nơi ở Bolivia

Cụm từ & Cách kết hợp

empresa collapse

Việt Nam

empresa formation

Việt Nam

empresa closure

Việt Nam

empresa merger

Việt Nam

empresa acquisition

Việt Nam

the empresa

Việt Nam

empresa leadership

Việt Nam

empresa restructuring

Việt Nam

empresa expansion

Việt Nam

empresa bankruptcy

Việt Nam

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay