enarques

[Mỹ]/ɪˈnɑːrk/
[Anh]/ɪˈnɑːrk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the enarques

enarques argued

many enarques

some enarques

enarques believed

young enarques

old enarques

these enarques

enarques claimed

all enarques

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay