enarques

[Mỹ]/ɪˈnɑːrk/
[Anh]/ɪˈnɑːrk/

Dịch

n. Số nhiều của enarque; một cựu sinh viên của Trường Quản trị Quốc gia (ENA - École nationale d'administration).

Cụm từ & Cách kết hợp

the enarques

những người enarques

enarques argued

những người enarques lập luận

many enarques

nhiều người enarques

some enarques

một số người enarques

enarques believed

những người enarques tin rằng

young enarques

những người enarques trẻ

old enarques

những người enarques già

these enarques

những người enarques này

enarques claimed

những người enarques tuyên bố

all enarques

tất cả những người enarques

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay