encainides

[Mỹ]/ɪnˈkeɪnaɪdz/
[Anh]/ɪnˈkeɪnaɪdz/

Dịch

n. Một loại thuốc kháng loạn nhịp nhóm Ic được sử dụng để điều trị loạn nhịp thất bằng cách chặn các kênh natri trong mô tim.

Cụm từ & Cách kết hợp

encainides therapy

điều trị encainides

discontinue encainides

ngừng sử dụng encainides

encainides trial

thử nghiệm encainides

encainides administration

quản lý thuốc encainides

encainides treatment

điều trị bằng encainides

encainides study

nghiên cứu về encainides

encainides medication

thuốc encainides

encainides hydrochloride

encainides hydroclorua

encainides dose

liều encainides

encainides regimen

phác đồ dùng encainides

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay