encaustic painting
sơn encaustic
encaustic medium
phương tiện encaustic
encaustic art
nghệ thuật encaustic
encaustic technique
kỹ thuật encaustic
encaustic wax
sáp encaustic
encaustic surface
bề mặt encaustic
encaustic colors
màu encaustic
encaustic layers
các lớp encaustic
encaustic process
quy trình encaustic
encaustic workshop
xưởng encaustic
she created a beautiful encaustic painting.
Cô ấy đã tạo ra một bức tranh khắc nhiệt tuyệt đẹp.
the encaustic technique involves using hot wax.
Kỹ thuật khắc nhiệt liên quan đến việc sử dụng sáp nóng.
he learned about encaustic art in his workshop.
Anh ấy đã tìm hiểu về nghệ thuật khắc nhiệt trong xưởng của mình.
encaustic medium can create vibrant colors.
Phương tiện khắc nhiệt có thể tạo ra những màu sắc sống động.
many artists experiment with encaustic methods.
Nhiều nghệ sĩ thử nghiệm với các phương pháp khắc nhiệt.
she used encaustic to add texture to her work.
Cô ấy đã sử dụng khắc nhiệt để thêm kết cấu vào tác phẩm của mình.
encaustic painting dates back to ancient times.
Nghệ thuật khắc nhiệt có niên đại từ thời cổ đại.
he enjoys the challenges of encaustic techniques.
Anh ấy thích những thử thách của các kỹ thuật khắc nhiệt.
encaustic art allows for layering and depth.
Nghệ thuật khắc nhiệt cho phép tạo lớp và chiều sâu.
she teaches encaustic workshops at the gallery.
Cô ấy dạy các lớp học khắc nhiệt tại phòng trưng bày.
encaustic painting
sơn encaustic
encaustic medium
phương tiện encaustic
encaustic art
nghệ thuật encaustic
encaustic technique
kỹ thuật encaustic
encaustic wax
sáp encaustic
encaustic surface
bề mặt encaustic
encaustic colors
màu encaustic
encaustic layers
các lớp encaustic
encaustic process
quy trình encaustic
encaustic workshop
xưởng encaustic
she created a beautiful encaustic painting.
Cô ấy đã tạo ra một bức tranh khắc nhiệt tuyệt đẹp.
the encaustic technique involves using hot wax.
Kỹ thuật khắc nhiệt liên quan đến việc sử dụng sáp nóng.
he learned about encaustic art in his workshop.
Anh ấy đã tìm hiểu về nghệ thuật khắc nhiệt trong xưởng của mình.
encaustic medium can create vibrant colors.
Phương tiện khắc nhiệt có thể tạo ra những màu sắc sống động.
many artists experiment with encaustic methods.
Nhiều nghệ sĩ thử nghiệm với các phương pháp khắc nhiệt.
she used encaustic to add texture to her work.
Cô ấy đã sử dụng khắc nhiệt để thêm kết cấu vào tác phẩm của mình.
encaustic painting dates back to ancient times.
Nghệ thuật khắc nhiệt có niên đại từ thời cổ đại.
he enjoys the challenges of encaustic techniques.
Anh ấy thích những thử thách của các kỹ thuật khắc nhiệt.
encaustic art allows for layering and depth.
Nghệ thuật khắc nhiệt cho phép tạo lớp và chiều sâu.
she teaches encaustic workshops at the gallery.
Cô ấy dạy các lớp học khắc nhiệt tại phòng trưng bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay