encephalectomy

[Mỹ]/[ˌɛnfəˈsɛlək təmi]/
[Anh]/[ˌɛnfəˈsɛlək təmi]/

Dịch

n. Việc loại bỏ toàn bộ hoặc một phần não; Việc loại bỏ một phần não.

Cụm từ & Cách kết hợp

encephalectomy risk

Rủi ro phẫu thuật encephalectomy

undergoing encephalectomy

Đang tiến hành phẫu thuật encephalectomy

encephalectomy procedure

Quy trình phẫu thuật encephalectomy

previous encephalectomy

Phẫu thuật encephalectomy trước đây

encephalectomy complications

Tai biến sau phẫu thuật encephalectomy

encephalectomy patient

Bệnh nhân phẫu thuật encephalectomy

encephalectomy success

Thành công của phẫu thuật encephalectomy

encephalectomy cases

Các trường hợp phẫu thuật encephalectomy

scheduled encephalectomy

Phẫu thuật encephalectomy đã lên lịch

encephalectomy history

Lịch sử phẫu thuật encephalectomy

Câu ví dụ

the neurosurgeon considered the possibility of a partial encephalectomy to alleviate the patient's seizures.

Bác sĩ thần kinh đã xem xét khả năng thực hiện một phần cắt bỏ não để làm giảm cơn động kinh của bệnh nhân.

following the tumor resection, the patient underwent a limited encephalectomy to ensure complete removal.

Sau khi cắt bỏ khối u, bệnh nhân đã trải qua một ca cắt bỏ não giới hạn để đảm bảo việc loại bỏ hoàn toàn.

research into the long-term effects of encephalectomy is ongoing, particularly regarding cognitive function.

Nghiên cứu về các tác động lâu dài của việc cắt bỏ não vẫn đang tiếp tục, đặc biệt là liên quan đến chức năng nhận thức.

the decision to perform an encephalectomy is a complex one, requiring careful patient evaluation.

Quyết định thực hiện phẫu thuật cắt bỏ não là một quyết định phức tạp, đòi hỏi đánh giá cẩn thận bệnh nhân.

due to the tumor's location, a radical encephalectomy was deemed necessary for survival.

Vì vị trí của khối u, việc thực hiện một ca cắt bỏ não triệt để được cho là cần thiết để duy trì sự sống.

the patient's recovery from the encephalectomy was surprisingly rapid, given the extent of the surgery.

Sự phục hồi của bệnh nhân sau ca phẫu thuật cắt bỏ não là nhanh chóng bất ngờ, xét đến quy mô của ca phẫu thuật.

the surgical team planned a meticulous encephalectomy to minimize damage to surrounding brain tissue.

Đội ngũ phẫu thuật đã lên kế hoạch thực hiện một ca cắt bỏ não cẩn thận để giảm thiểu tổn thương mô não xung quanh.

the risks associated with an encephalectomy include personality changes and motor deficits.

Các rủi ro liên quan đến phẫu thuật cắt bỏ não bao gồm sự thay đổi tính cách và các khiếm khuyết vận động.

advances in neuroimaging allow for more precise targeting during an encephalectomy.

Các tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh thần kinh cho phép nhắm mục tiêu chính xác hơn trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ não.

the patient's medical history was thoroughly reviewed before considering an encephalectomy.

Lịch sử y tế của bệnh nhân đã được xem xét kỹ lưỡng trước khi cân nhắc phẫu thuật cắt bỏ não.

a staged encephalectomy might be considered if complete removal isn't possible initially.

Một ca phẫu thuật cắt bỏ não theo từng giai đoạn có thể được cân nhắc nếu việc loại bỏ hoàn toàn không thể thực hiện ngay ban đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay