moral enchiridion
bản tóm tắt đạo đức
philosophical enchiridion
bản tóm tắt triết học
enchiridion of ethics
bản tóm tắt về đạo đức
enchiridion of knowledge
bản tóm tắt về kiến thức
enchiridion of wisdom
bản tóm tắt về trí tuệ
enchiridion of practices
bản tóm tắt về thực hành
enchiridion of rules
bản tóm tắt về các quy tắc
enchiridion of life
bản tóm tắt về cuộc sống
enchiridion for students
bản tóm tắt dành cho học sinh
enchiridion of principles
bản tóm tắt về các nguyên tắc
the philosopher wrote an enchiridion on ethics.
triết gia đã viết một cuốn sách nhỏ về đạo đức.
many students found the enchiridion helpful for their studies.
nhiều sinh viên thấy cuốn sách nhỏ hữu ích cho việc học tập của họ.
he referred to the ancient enchiridion during his lecture.
anh ấy đã đề cập đến cuốn sách nhỏ cổ đại trong bài giảng của mình.
the enchiridion served as a guide for new practitioners.
cuốn sách nhỏ đóng vai trò là hướng dẫn cho những người mới bắt đầu.
she compiled an enchiridion of best practices in the field.
cô ấy đã biên soạn một cuốn sách nhỏ về các phương pháp hay nhất trong lĩnh vực này.
the artist's enchiridion included tips on creativity.
cuốn sách nhỏ của họa sĩ bao gồm các mẹo về sự sáng tạo.
his enchiridion was filled with personal anecdotes.
cuốn sách nhỏ của anh ấy tràn ngập những câu chuyện cá nhân.
the enchiridion provided a comprehensive overview of the topic.
cuốn sách nhỏ cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về chủ đề.
she gifted him an enchiridion for his birthday.
cô ấy tặng anh ấy một cuốn sách nhỏ nhân dịp sinh nhật của anh ấy.
the scientist's enchiridion focused on experimental methods.
cuốn sách nhỏ của nhà khoa học tập trung vào các phương pháp thực nghiệm.
moral enchiridion
bản tóm tắt đạo đức
philosophical enchiridion
bản tóm tắt triết học
enchiridion of ethics
bản tóm tắt về đạo đức
enchiridion of knowledge
bản tóm tắt về kiến thức
enchiridion of wisdom
bản tóm tắt về trí tuệ
enchiridion of practices
bản tóm tắt về thực hành
enchiridion of rules
bản tóm tắt về các quy tắc
enchiridion of life
bản tóm tắt về cuộc sống
enchiridion for students
bản tóm tắt dành cho học sinh
enchiridion of principles
bản tóm tắt về các nguyên tắc
the philosopher wrote an enchiridion on ethics.
triết gia đã viết một cuốn sách nhỏ về đạo đức.
many students found the enchiridion helpful for their studies.
nhiều sinh viên thấy cuốn sách nhỏ hữu ích cho việc học tập của họ.
he referred to the ancient enchiridion during his lecture.
anh ấy đã đề cập đến cuốn sách nhỏ cổ đại trong bài giảng của mình.
the enchiridion served as a guide for new practitioners.
cuốn sách nhỏ đóng vai trò là hướng dẫn cho những người mới bắt đầu.
she compiled an enchiridion of best practices in the field.
cô ấy đã biên soạn một cuốn sách nhỏ về các phương pháp hay nhất trong lĩnh vực này.
the artist's enchiridion included tips on creativity.
cuốn sách nhỏ của họa sĩ bao gồm các mẹo về sự sáng tạo.
his enchiridion was filled with personal anecdotes.
cuốn sách nhỏ của anh ấy tràn ngập những câu chuyện cá nhân.
the enchiridion provided a comprehensive overview of the topic.
cuốn sách nhỏ cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về chủ đề.
she gifted him an enchiridion for his birthday.
cô ấy tặng anh ấy một cuốn sách nhỏ nhân dịp sinh nhật của anh ấy.
the scientist's enchiridion focused on experimental methods.
cuốn sách nhỏ của nhà khoa học tập trung vào các phương pháp thực nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay