video encoder
mã hóa video
audio encoder
mã hóa âm thanh
data encoder
mã hóa dữ liệu
image encoder
mã hóa hình ảnh
encoder settings
cài đặt mã hóa
encoder output
đầu ra mã hóa
encoder type
loại mã hóa
encoder configuration
cấu hình mã hóa
encoder performance
hiệu suất mã hóa
encoder quality
chất lượng mã hóa
the audio encoder compresses sound files efficiently.
Bộ mã hóa âm thanh nén các tệp âm thanh một cách hiệu quả.
we need a video encoder for our streaming service.
Chúng tôi cần một bộ mã hóa video cho dịch vụ phát trực tiếp của mình.
the encoder converts the data into a different format.
Bộ mã hóa chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng khác.
she is working on an advanced encoder algorithm.
Cô ấy đang làm việc trên một thuật toán mã hóa nâng cao.
the encoder can handle various file types.
Bộ mã hóa có thể xử lý nhiều loại tệp khác nhau.
using a hardware encoder improves performance.
Sử dụng bộ mã hóa phần cứng giúp cải thiện hiệu suất.
the encoder's settings need to be adjusted.
Cần điều chỉnh cài đặt của bộ mã hóa.
he is testing the new encoder for video quality.
Anh ấy đang kiểm tra bộ mã hóa mới để đánh giá chất lượng video.
the software includes a built-in encoder feature.
Phần mềm bao gồm tính năng mã hóa tích hợp.
they are developing a more efficient encoder.
Họ đang phát triển một bộ mã hóa hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay