video transcoder
bộ mã hóa video
audio transcoder
bộ mã hóa âm thanh
transcoder settings
cài đặt bộ mã hóa
transcoder software
phần mềm mã hóa
live transcoder
bộ mã hóa trực tiếp
transcoder tool
công cụ mã hóa
transcoder server
máy chủ mã hóa
transcoder application
ứng dụng mã hóa
hardware transcoder
bộ mã hóa phần cứng
transcoder module
module mã hóa
the transcoder converts video formats efficiently.
bộ chuyển đổi mã hóa chuyển đổi các định dạng video một cách hiệu quả.
we need a transcoder to stream the content online.
chúng tôi cần một bộ chuyển đổi mã hóa để phát trực tuyến nội dung trực tuyến.
the new transcoder supports multiple audio channels.
bộ chuyển đổi mã hóa mới hỗ trợ nhiều kênh âm thanh.
using a transcoder can improve video quality.
việc sử dụng bộ chuyển đổi mã hóa có thể cải thiện chất lượng video.
the transcoder handles various file types seamlessly.
bộ chuyển đổi mã hóa xử lý nhiều loại tệp tin một cách liền mạch.
he installed a transcoder for better media playback.
anh ấy đã cài đặt một bộ chuyển đổi mã hóa để phát lại phương tiện tốt hơn.
a transcoder is essential for video editing software.
bộ chuyển đổi mã hóa là điều cần thiết cho phần mềm chỉnh sửa video.
she tested the transcoder with different resolutions.
cô ấy đã kiểm tra bộ chuyển đổi mã hóa với các độ phân giải khác nhau.
the transcoder's speed is impressive during conversions.
tốc độ của bộ chuyển đổi mã hóa rất ấn tượng trong quá trình chuyển đổi.
they are developing a new transcoder for live broadcasts.
họ đang phát triển một bộ chuyển đổi mã hóa mới cho các bản phát trực tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay