encomiastically praised
tinh cảm nhiệt liệt ca ngợi
speaking encomiastically
nói một cách nhiệt tình
encomiastically supporting
hỗ trợ nhiệt tình
encomiastically agreed
đồng ý nhiệt tình
she encomiastically
cô ấy nhiệt tình
he encomiastically
anh ấy nhiệt tình
encomiastically welcomed
chào mừng nhiệt tình
encomiastically endorsed
ủng hộ nhiệt tình
encomiastically celebrated
tưng bừng ăn mừng
encomiastically advocating
giải quyết nhiệt tình
the team received the award and accepted it enthusiastically.
Đội đã nhận được giải thưởng và đón nhận nó một cách nhiệt tình.
she listened to the speaker's presentation enthusiastically.
Cô ấy lắng nghe bài thuyết trình của diễn giả một cách nhiệt tình.
he greeted his old friends enthusiastically upon seeing them.
Anh ấy chào đón những người bạn cũ của mình một cách nhiệt tình khi nhìn thấy họ.
the children reacted enthusiastically to the news of the trip.
Những đứa trẻ phản ứng với tin tức về chuyến đi một cách nhiệt tình.
the audience applauded the performance enthusiastically.
Khán giả nhiệt liệt hoan hô màn trình diễn.
the volunteers embraced the opportunity to help enthusiastically.
Những tình nguyện viên nhiệt tình nắm bắt cơ hội được giúp đỡ.
he defended his thesis enthusiastically during the presentation.
Anh ấy bảo vệ luận án của mình một cách nhiệt tình trong suốt buổi thuyết trình.
the students approached the new project enthusiastically.
Những sinh viên tiếp cận dự án mới một cách nhiệt tình.
she supported the charity enthusiastically with her time and money.
Cô ấy nhiệt tình ủng hộ tổ chức từ thiện bằng thời gian và tiền bạc của mình.
the group welcomed the new member enthusiastically into their fold.
Nhóm chào đón thành viên mới một cách nhiệt tình vào hàng ngũ của họ.
he pursued his dream of becoming a musician enthusiastically.
Anh ấy nhiệt tình theo đuổi ước mơ trở thành nhạc sĩ của mình.
encomiastically praised
tinh cảm nhiệt liệt ca ngợi
speaking encomiastically
nói một cách nhiệt tình
encomiastically supporting
hỗ trợ nhiệt tình
encomiastically agreed
đồng ý nhiệt tình
she encomiastically
cô ấy nhiệt tình
he encomiastically
anh ấy nhiệt tình
encomiastically welcomed
chào mừng nhiệt tình
encomiastically endorsed
ủng hộ nhiệt tình
encomiastically celebrated
tưng bừng ăn mừng
encomiastically advocating
giải quyết nhiệt tình
the team received the award and accepted it enthusiastically.
Đội đã nhận được giải thưởng và đón nhận nó một cách nhiệt tình.
she listened to the speaker's presentation enthusiastically.
Cô ấy lắng nghe bài thuyết trình của diễn giả một cách nhiệt tình.
he greeted his old friends enthusiastically upon seeing them.
Anh ấy chào đón những người bạn cũ của mình một cách nhiệt tình khi nhìn thấy họ.
the children reacted enthusiastically to the news of the trip.
Những đứa trẻ phản ứng với tin tức về chuyến đi một cách nhiệt tình.
the audience applauded the performance enthusiastically.
Khán giả nhiệt liệt hoan hô màn trình diễn.
the volunteers embraced the opportunity to help enthusiastically.
Những tình nguyện viên nhiệt tình nắm bắt cơ hội được giúp đỡ.
he defended his thesis enthusiastically during the presentation.
Anh ấy bảo vệ luận án của mình một cách nhiệt tình trong suốt buổi thuyết trình.
the students approached the new project enthusiastically.
Những sinh viên tiếp cận dự án mới một cách nhiệt tình.
she supported the charity enthusiastically with her time and money.
Cô ấy nhiệt tình ủng hộ tổ chức từ thiện bằng thời gian và tiền bạc của mình.
the group welcomed the new member enthusiastically into their fold.
Nhóm chào đón thành viên mới một cách nhiệt tình vào hàng ngũ của họ.
he pursued his dream of becoming a musician enthusiastically.
Anh ấy nhiệt tình theo đuổi ước mơ trở thành nhạc sĩ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay