surface encrustations
vỏ bám
mineral encrustations
vỏ bám khoáng chất
encrustations removal
loại bỏ vỏ bám
biological encrustations
vỏ bám sinh học
encrustations buildup
tích tụ vỏ bám
encrustations prevention
ngăn ngừa vỏ bám
encrustations analysis
phân tích vỏ bám
encrustations effects
tác động của vỏ bám
encrustations treatment
điều trị vỏ bám
encrustations observation
quan sát vỏ bám
the encrustations on the old statue were fascinating to examine.
Những lớp bám trên bức tượng cổ rất thú vị để chiêm ngưỡng.
scientists studied the encrustations found on the ocean floor.
Các nhà khoa học nghiên cứu các lớp bám được tìm thấy dưới đáy đại dương.
encrustations can indicate the age of a geological formation.
Các lớp bám có thể cho biết độ tuổi của một cấu trúc địa chất.
the encrustations on the rock were formed over thousands of years.
Các lớp bám trên đá đã hình thành trong hàng ngàn năm.
removing the encrustations from the surface was a delicate task.
Việc loại bỏ các lớp bám khỏi bề mặt là một nhiệm vụ tinh tế.
the researchers documented the various types of encrustations they found.
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại các loại lớp bám khác nhau mà họ tìm thấy.
encrustations can sometimes harbor unique marine life.
Đôi khi, các lớp bám có thể chứa đựng các sinh vật biển độc đáo.
they discovered encrustations that had formed around the shipwreck.
Họ phát hiện ra các lớp bám đã hình thành xung quanh con tàu đắm.
the artist used encrustations in her sculpture to create texture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các lớp bám trong tác phẩm điêu khắc của mình để tạo kết cấu.
encrustations often provide important clues in archaeological studies.
Các lớp bám thường cung cấp những manh mối quan trọng trong các nghiên cứu khảo cổ.
surface encrustations
vỏ bám
mineral encrustations
vỏ bám khoáng chất
encrustations removal
loại bỏ vỏ bám
biological encrustations
vỏ bám sinh học
encrustations buildup
tích tụ vỏ bám
encrustations prevention
ngăn ngừa vỏ bám
encrustations analysis
phân tích vỏ bám
encrustations effects
tác động của vỏ bám
encrustations treatment
điều trị vỏ bám
encrustations observation
quan sát vỏ bám
the encrustations on the old statue were fascinating to examine.
Những lớp bám trên bức tượng cổ rất thú vị để chiêm ngưỡng.
scientists studied the encrustations found on the ocean floor.
Các nhà khoa học nghiên cứu các lớp bám được tìm thấy dưới đáy đại dương.
encrustations can indicate the age of a geological formation.
Các lớp bám có thể cho biết độ tuổi của một cấu trúc địa chất.
the encrustations on the rock were formed over thousands of years.
Các lớp bám trên đá đã hình thành trong hàng ngàn năm.
removing the encrustations from the surface was a delicate task.
Việc loại bỏ các lớp bám khỏi bề mặt là một nhiệm vụ tinh tế.
the researchers documented the various types of encrustations they found.
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại các loại lớp bám khác nhau mà họ tìm thấy.
encrustations can sometimes harbor unique marine life.
Đôi khi, các lớp bám có thể chứa đựng các sinh vật biển độc đáo.
they discovered encrustations that had formed around the shipwreck.
Họ phát hiện ra các lớp bám đã hình thành xung quanh con tàu đắm.
the artist used encrustations in her sculpture to create texture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các lớp bám trong tác phẩm điêu khắc của mình để tạo kết cấu.
encrustations often provide important clues in archaeological studies.
Các lớp bám thường cung cấp những manh mối quan trọng trong các nghiên cứu khảo cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay