build-ups

[Mỹ]/[ˈbɪldˌʌps]/
[Anh]/[ˈbɪldˌʌps]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự tăng dần về cường độ hoặc số lượng; Một chuỗi các sự kiện hoặc hành động dẫn đến cao trào; Trong thể thao, một giai đoạn áp lực liên tục của một đội; Trong âm nhạc, một đoạn nhạc tăng dần về cường độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

build-ups ahead

những bước tiến tới trước

significant build-ups

các bước tiến đáng kể

build-ups to climax

các bước tiến dẫn đến cao trào

dramatic build-ups

các bước tiến kịch tính

build-up phase

giai đoạn bước tiến

initial build-ups

các bước tiến ban đầu

build-ups occurred

các bước tiến đã xảy ra

watching build-ups

quan sát các bước tiến

intense build-ups

các bước tiến mạnh mẽ

gradual build-ups

các bước tiến dần dần

Câu ví dụ

the film had several dramatic build-ups before the final confrontation.

Phim có nhiều bước xây dựng kịch tính trước cuộc đối đầu cuối cùng.

the team worked on build-ups to their offensive plays during practice.

Đội đã tập trung vào các bước xây dựng cho các pha tấn công trong buổi tập.

the speaker used a slow build-up to create suspense in his speech.

Người phát biểu đã sử dụng một bước xây dựng chậm để tạo sự hồi hộp trong bài phát biểu của mình.

the music's build-up created a powerful atmosphere for the concert.

Bước xây dựng của âm nhạc đã tạo ra một không khí mạnh mẽ cho buổi hòa nhạc.

the novel's build-up to the climax was exceptionally well-crafted.

Bước xây dựng dẫn đến cao trào của tiểu thuyết được xây dựng đặc biệt tinh xảo.

the company is focusing on build-ups to its new product launch.

Công ty đang tập trung vào các bước xây dựng cho việc ra mắt sản phẩm mới.

the athlete needed a strong build-up to peak performance for the competition.

Vận động viên cần một bước xây dựng mạnh mẽ để đạt được hiệu suất cao nhất cho cuộc thi.

the story's build-up gradually revealed the protagonist's hidden past.

Bước xây dựng của câu chuyện dần tiết lộ quá khứ ẩn giấu của nhân vật chính.

the politician skillfully used build-ups to gain public support.

Chính trị gia khéo léo sử dụng các bước xây dựng để giành được sự ủng hộ của công chúng.

the software developers planned build-ups for the new features release.

Các lập trình viên phần mềm đã lên kế hoạch cho các bước xây dựng cho việc phát hành tính năng mới.

the chef carefully planned the build-up of flavors in the dish.

Chef đã cẩn thận lên kế hoạch cho việc xây dựng hương vị trong món ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay