encruster layer
lớp vỏ
encruster tool
công cụ vỏ
encruster species
loài vỏ
encruster growth
sự phát triển của vỏ
encruster community
cộng đồng vỏ
encruster surface
bề mặt vỏ
encruster habitat
môi trường sống của vỏ
encruster organism
sinh vật vỏ
encruster colony
thực dân vỏ
encruster effect
hiệu ứng của vỏ
the artist used gems to encruster the sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng đá quý để khảm lên tượng điêu khắc.
they decided to encruster the jewelry with diamonds.
họ quyết định khảm kim cương lên trang sức.
the ancient ruins were encruster with beautiful mosaics.
những tàn tích cổ đại được khảm với những bức tranh khảm đẹp mắt.
she wanted to encruster her phone case with colorful stones.
cô ấy muốn khảm vỏ điện thoại của mình với những viên đá đầy màu sắc.
the cake was encruster with edible flowers and gold leaf.
chiếc bánh được khảm với hoa ăn được và lá vàng.
he chose to encruster the frame with intricate designs.
anh ấy chọn khảm khung với những thiết kế phức tạp.
they plan to encruster the building facade with tiles.
họ dự định khảm mặt tiền tòa nhà với gạch.
the crown was encruster with rare jewels.
vương miện được khảm với những viên ngọc quý hiếm.
she loves to encruster her art pieces with natural materials.
cô ấy thích khảm các tác phẩm nghệ thuật của mình với các vật liệu tự nhiên.
the designer will encruster the dress with sequins.
nhà thiết kế sẽ khảm đầm với những hạt sequin.
encruster layer
lớp vỏ
encruster tool
công cụ vỏ
encruster species
loài vỏ
encruster growth
sự phát triển của vỏ
encruster community
cộng đồng vỏ
encruster surface
bề mặt vỏ
encruster habitat
môi trường sống của vỏ
encruster organism
sinh vật vỏ
encruster colony
thực dân vỏ
encruster effect
hiệu ứng của vỏ
the artist used gems to encruster the sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng đá quý để khảm lên tượng điêu khắc.
they decided to encruster the jewelry with diamonds.
họ quyết định khảm kim cương lên trang sức.
the ancient ruins were encruster with beautiful mosaics.
những tàn tích cổ đại được khảm với những bức tranh khảm đẹp mắt.
she wanted to encruster her phone case with colorful stones.
cô ấy muốn khảm vỏ điện thoại của mình với những viên đá đầy màu sắc.
the cake was encruster with edible flowers and gold leaf.
chiếc bánh được khảm với hoa ăn được và lá vàng.
he chose to encruster the frame with intricate designs.
anh ấy chọn khảm khung với những thiết kế phức tạp.
they plan to encruster the building facade with tiles.
họ dự định khảm mặt tiền tòa nhà với gạch.
the crown was encruster with rare jewels.
vương miện được khảm với những viên ngọc quý hiếm.
she loves to encruster her art pieces with natural materials.
cô ấy thích khảm các tác phẩm nghệ thuật của mình với các vật liệu tự nhiên.
the designer will encruster the dress with sequins.
nhà thiết kế sẽ khảm đầm với những hạt sequin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay