encuentro

[Mỹ]/[enˈkwen.tɾo]/
[Anh]/[enˈkwen.tɾo]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cuộc họp, cuộc tụ tập hoặc cuộc gặp gỡ giữa các người; một cuộc gặp bất ngờ hoặc sự tụ họp; một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh giữa hai bên
v. I find (thì hiện tại ngôi thứ nhất số ít của encontrar); I meet (thì hiện tại ngôi thứ nhất số ít của encontrar)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay