enculturation

[Mỹ]/ɪnˌkʌl.tʃərˈeɪ.ʃən/
[Anh]/ɪnˌkʌl.tʃərˈeɪ.ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình thích nghi với một nền văn hóa cụ thể
Word Forms
số nhiềuenculturations

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural enculturation

trao đổi văn hóa

social enculturation

trao đổi văn hóa xã hội

enculturation process

quá trình trao đổi văn hóa

enculturation theory

thuyết trao đổi văn hóa

enculturation practices

thực hành trao đổi văn hóa

enculturation agents

nhân tố trao đổi văn hóa

enculturation effects

tác động của việc trao đổi văn hóa

enculturation mechanisms

cơ chế trao đổi văn hóa

enculturation strategies

chiến lược trao đổi văn hóa

enculturation methods

phương pháp trao đổi văn hóa

Câu ví dụ

enculturation plays a vital role in shaping individual identity.

quá trình đồng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc cá nhân.

through enculturation, children learn the norms of their society.

thông qua quá trình đồng hóa, trẻ em học được các chuẩn mực của xã hội.

enculturation can occur both consciously and unconsciously.

quá trình đồng hóa có thể xảy ra cả một cách có ý thức và vô thức.

language is a key component of enculturation.

ngôn ngữ là một thành phần quan trọng của quá trình đồng hóa.

enculturation influences our beliefs and values.

quá trình đồng hóa ảnh hưởng đến niềm tin và giá trị của chúng ta.

family plays a crucial role in the process of enculturation.

gia đình đóng vai trò quan trọng trong quá trình đồng hóa.

enculturation helps individuals adapt to their cultural environment.

quá trình đồng hóa giúp các cá nhân thích nghi với môi trường văn hóa của họ.

enculturation can vary significantly between different cultures.

quá trình đồng hóa có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa khác nhau.

rituals are an important aspect of enculturation.

các nghi lễ là một khía cạnh quan trọng của quá trình đồng hóa.

enculturation occurs through various socialization processes.

quá trình đồng hóa xảy ra thông qua nhiều quá trình xã hội hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay