endears to all
ấy người yêu quý
what endears us
điều gì khiến chúng ta được yêu mến
endears to children
ấy trẻ em yêu quý
endears to friends
ấy bạn bè yêu quý
endears to family
ấy gia đình yêu quý
endears to fans
ấy người hâm mộ yêu quý
what endears him
điều gì khiến anh ấy được yêu mến
endears to everyone
ấy mọi người yêu quý
endears with kindness
ấy sự tốt bụng
endears through humor
ấy sự hài hước
her kindness endears her to everyone she meets.
sự tốt bụng của cô ấy khiến mọi người đều quý mến cô ấy.
the puppy's playful nature endears it to children.
tính cách nghịch ngợm của chú chó con khiến trẻ em yêu thích nó.
his sense of humor endears him to his colleagues.
cảm giác hài hước của anh ấy khiến đồng nghiệp yêu quý anh ấy.
the beautiful scenery endears the town to tourists.
khung cảnh đẹp khiến thị trấn trở nên hấp dẫn với khách du lịch.
her dedication to helping others endears her to the community.
sự tận tâm của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác khiến cô ấy được cộng đồng yêu mến.
the way he cares for animals endears him to animal lovers.
cách anh ấy chăm sóc động vật khiến những người yêu động vật quý mến anh ấy.
his artistic talent endears him to many fans.
tài năng nghệ thuật của anh ấy khiến nhiều người hâm mộ yêu mến anh ấy.
the chef's unique recipes endear him to food enthusiasts.
những công thức độc đáo của đầu bếp khiến những người yêu thích ẩm thực yêu quý anh ấy.
her warm smile endears her to strangers.
nụ cười ấm áp của cô ấy khiến những người xa lạ quý mến cô ấy.
the book's relatable characters endear it to readers.
những nhân vật gần gũi trong cuốn sách khiến độc giả yêu thích nó.
endears to all
ấy người yêu quý
what endears us
điều gì khiến chúng ta được yêu mến
endears to children
ấy trẻ em yêu quý
endears to friends
ấy bạn bè yêu quý
endears to family
ấy gia đình yêu quý
endears to fans
ấy người hâm mộ yêu quý
what endears him
điều gì khiến anh ấy được yêu mến
endears to everyone
ấy mọi người yêu quý
endears with kindness
ấy sự tốt bụng
endears through humor
ấy sự hài hước
her kindness endears her to everyone she meets.
sự tốt bụng của cô ấy khiến mọi người đều quý mến cô ấy.
the puppy's playful nature endears it to children.
tính cách nghịch ngợm của chú chó con khiến trẻ em yêu thích nó.
his sense of humor endears him to his colleagues.
cảm giác hài hước của anh ấy khiến đồng nghiệp yêu quý anh ấy.
the beautiful scenery endears the town to tourists.
khung cảnh đẹp khiến thị trấn trở nên hấp dẫn với khách du lịch.
her dedication to helping others endears her to the community.
sự tận tâm của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác khiến cô ấy được cộng đồng yêu mến.
the way he cares for animals endears him to animal lovers.
cách anh ấy chăm sóc động vật khiến những người yêu động vật quý mến anh ấy.
his artistic talent endears him to many fans.
tài năng nghệ thuật của anh ấy khiến nhiều người hâm mộ yêu mến anh ấy.
the chef's unique recipes endear him to food enthusiasts.
những công thức độc đáo của đầu bếp khiến những người yêu thích ẩm thực yêu quý anh ấy.
her warm smile endears her to strangers.
nụ cười ấm áp của cô ấy khiến những người xa lạ quý mến cô ấy.
the book's relatable characters endear it to readers.
những nhân vật gần gũi trong cuốn sách khiến độc giả yêu thích nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay