endnote

[Mỹ]/ˈɛndnəʊt/
[Anh]/ˈɛndnoʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ghi chú hoặc nhận xét được đặt ở cuối một tài liệu hoặc cuốn sách; (trong máy tính) một tham chiếu hoặc trích dẫn được đặt ở cuối một tài liệu kỹ thuật số

Cụm từ & Cách kết hợp

endnote citation

trích dẫn chú thích cuối trang

endnote reference

tài liệu tham khảo cuối trang

endnote format

định dạng chú thích cuối trang

endnote style

phong cách chú thích cuối trang

endnote tool

công cụ chú thích cuối trang

endnote manager

trình quản lý chú thích cuối trang

endnote software

phần mềm chú thích cuối trang

endnote page

trang chú thích cuối trang

endnote example

ví dụ về chú thích cuối trang

endnote list

danh sách chú thích cuối trang

Câu ví dụ

the author included an endnote to clarify the sources used.

tác giả đã đưa vào phần chú thích cuối trang để làm rõ các nguồn được sử dụng.

make sure to check the endnote for additional information.

hãy chắc chắn kiểm tra phần chú thích cuối trang để biết thêm thông tin.

in academic writing, an endnote can provide valuable context.

trong viết học thuật, một chú thích cuối trang có thể cung cấp bối cảnh có giá trị.

the endnote explained the methodology used in the study.

phần chú thích cuối trang giải thích phương pháp luận được sử dụng trong nghiên cứu.

she found the endnote helpful for understanding the topic better.

cô thấy phần chú thích cuối trang hữu ích để hiểu rõ hơn về chủ đề.

each chapter has its own endnote section for references.

mỗi chương có phần mục riêng cho các tài liệu tham khảo.

he often uses endnotes to avoid cluttering the main text.

anh thường sử dụng chú thích cuối trang để tránh làm cho văn bản chính trở nên lộn xộn.

endnotes can sometimes be more informative than footnotes.

đôi khi, các chú thích cuối trang có thể cung cấp nhiều thông tin hơn so với chú thích chân trang.

the endnote provided insights into the author's perspective.

phần chú thích cuối trang cung cấp những hiểu biết về quan điểm của tác giả.

readers are encouraged to refer to the endnote for clarification.

người đọc được khuyến khích tham khảo phần chú thích cuối trang để làm rõ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay