endogenous growth
Tăng trưởng nội sinh
endogenous variables
Các biến nội sinh
endogenous factors
Các yếu tố nội sinh
endogenous genes
Gen nội sinh
endogenous production
Sản xuất nội sinh
endogenous shock
Chấn động nội sinh
analyzing endogens
Phân tích các yếu tố nội sinh
endogenous system
Hệ thống nội sinh
identifying endogens
Xác định các yếu tố nội sinh
endogenous rate
Tỷ lệ nội sinh
researchers are studying the role of endogens in brain development.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu vai trò của các chất nội sinh trong sự phát triển của não.
the presence of endogens can influence the immune system's response.
Sự hiện diện của các chất nội sinh có thể ảnh hưởng đến phản ứng của hệ miễn dịch.
endogens produced by the gut microbiome impact overall health.
Các chất nội sinh được sản xuất bởi vi sinh vật đường ruột ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
identifying key endogens is crucial for understanding disease mechanisms.
Xác định các chất nội sinh quan trọng là rất cần thiết để hiểu rõ cơ chế của bệnh.
the levels of certain endogens fluctuate with age and lifestyle.
Mức độ của một số chất nội sinh thay đổi theo tuổi tác và lối sống.
targeting specific endogens may offer new therapeutic avenues.
Mục tiêu vào các chất nội sinh cụ thể có thể mở ra các hướng điều trị mới.
endogens can act as signaling molecules within the body.
Các chất nội sinh có thể hoạt động như các phân tử tín hiệu trong cơ thể.
the production of endogens is tightly regulated by various factors.
Sự sản xuất của các chất nội sinh được điều chỉnh chặt chẽ bởi nhiều yếu tố.
genetic variations can affect the expression of endogens.
Các biến thể gen có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các chất nội sinh.
measuring endogens levels can aid in disease diagnosis.
Đo lường mức độ của các chất nội sinh có thể hỗ trợ trong chẩn đoán bệnh.
the interplay of endogens and the environment is complex.
Tương tác giữa các chất nội sinh và môi trường là phức tạp.
endogenous growth
Tăng trưởng nội sinh
endogenous variables
Các biến nội sinh
endogenous factors
Các yếu tố nội sinh
endogenous genes
Gen nội sinh
endogenous production
Sản xuất nội sinh
endogenous shock
Chấn động nội sinh
analyzing endogens
Phân tích các yếu tố nội sinh
endogenous system
Hệ thống nội sinh
identifying endogens
Xác định các yếu tố nội sinh
endogenous rate
Tỷ lệ nội sinh
researchers are studying the role of endogens in brain development.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu vai trò của các chất nội sinh trong sự phát triển của não.
the presence of endogens can influence the immune system's response.
Sự hiện diện của các chất nội sinh có thể ảnh hưởng đến phản ứng của hệ miễn dịch.
endogens produced by the gut microbiome impact overall health.
Các chất nội sinh được sản xuất bởi vi sinh vật đường ruột ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
identifying key endogens is crucial for understanding disease mechanisms.
Xác định các chất nội sinh quan trọng là rất cần thiết để hiểu rõ cơ chế của bệnh.
the levels of certain endogens fluctuate with age and lifestyle.
Mức độ của một số chất nội sinh thay đổi theo tuổi tác và lối sống.
targeting specific endogens may offer new therapeutic avenues.
Mục tiêu vào các chất nội sinh cụ thể có thể mở ra các hướng điều trị mới.
endogens can act as signaling molecules within the body.
Các chất nội sinh có thể hoạt động như các phân tử tín hiệu trong cơ thể.
the production of endogens is tightly regulated by various factors.
Sự sản xuất của các chất nội sinh được điều chỉnh chặt chẽ bởi nhiều yếu tố.
genetic variations can affect the expression of endogens.
Các biến thể gen có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các chất nội sinh.
measuring endogens levels can aid in disease diagnosis.
Đo lường mức độ của các chất nội sinh có thể hỗ trợ trong chẩn đoán bệnh.
the interplay of endogens and the environment is complex.
Tương tác giữa các chất nội sinh và môi trường là phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay