endogens

[US]/[ˈendʒəʊnz]/
[UK]/[ˈendʒoʊnz]/

Translation

n. Các chất nội sinh được sản xuất bên trong một cơ thể sống; Liên quan đến hoặc được sản xuất bởi các chất xuất phát từ bên trong cơ thể.
adj. Xuất phát hoặc được sản xuất bên trong cơ thể.

Phrases & Collocations

endogenous growth

Tăng trưởng nội sinh

endogenous variables

Các biến nội sinh

endogenous factors

Các yếu tố nội sinh

endogenous genes

Gen nội sinh

endogenous production

Sản xuất nội sinh

endogenous shock

Chấn động nội sinh

analyzing endogens

Phân tích các yếu tố nội sinh

endogenous system

Hệ thống nội sinh

identifying endogens

Xác định các yếu tố nội sinh

endogenous rate

Tỷ lệ nội sinh

Example Sentences

researchers are studying the role of endogens in brain development.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu vai trò của các chất nội sinh trong sự phát triển của não.

the presence of endogens can influence the immune system's response.

Sự hiện diện của các chất nội sinh có thể ảnh hưởng đến phản ứng của hệ miễn dịch.

endogens produced by the gut microbiome impact overall health.

Các chất nội sinh được sản xuất bởi vi sinh vật đường ruột ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.

identifying key endogens is crucial for understanding disease mechanisms.

Xác định các chất nội sinh quan trọng là rất cần thiết để hiểu rõ cơ chế của bệnh.

the levels of certain endogens fluctuate with age and lifestyle.

Mức độ của một số chất nội sinh thay đổi theo tuổi tác và lối sống.

targeting specific endogens may offer new therapeutic avenues.

Mục tiêu vào các chất nội sinh cụ thể có thể mở ra các hướng điều trị mới.

endogens can act as signaling molecules within the body.

Các chất nội sinh có thể hoạt động như các phân tử tín hiệu trong cơ thể.

the production of endogens is tightly regulated by various factors.

Sự sản xuất của các chất nội sinh được điều chỉnh chặt chẽ bởi nhiều yếu tố.

genetic variations can affect the expression of endogens.

Các biến thể gen có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các chất nội sinh.

measuring endogens levels can aid in disease diagnosis.

Đo lường mức độ của các chất nội sinh có thể hỗ trợ trong chẩn đoán bệnh.

the interplay of endogens and the environment is complex.

Tương tác giữa các chất nội sinh và môi trường là phức tạp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now