endoparasites

[Mỹ]/[ˈendəʊˌpærəsaɪts]/
[Anh]/[ˈendəʊˌpærəsaɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những loại ký sinh trùng sống bên trong cơ thể của vật chủ.; Ký sinh trùng nội sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

endoparasites affect

động vật ký sinh bên trong ảnh hưởng

detecting endoparasites

phát hiện động vật ký sinh bên trong

endoparasites in livestock

động vật ký sinh bên trong ở gia súc

endoparasite treatment

điều trị động vật ký sinh bên trong

endoparasites cause

động vật ký sinh bên trong gây ra

endoparasite infection

nhiễm động vật ký sinh bên trong

preventing endoparasites

ngăn ngừa động vật ký sinh bên trong

endoparasites spread

động vật ký sinh bên trong lây lan

endoparasite control

kiểm soát động vật ký sinh bên trong

endoparasites found

động vật ký sinh bên trong được phát hiện

Câu ví dụ

veterinarians routinely screen livestock for endoparasites.

Chuyên gia thú y thường xuyên kiểm tra động vật chăn nuôi để phát hiện các loại nội ký sinh trùng.

the dog's persistent cough was due to endoparasites in its gut.

Chứng ho kéo dài ở chó là do có nội ký sinh trùng trong đường tiêu hóa.

regular deworming is crucial for preventing endoparasites in pets.

Việc tiêm thuốc xua đuổi giun định kỳ rất quan trọng để ngăn ngừa nội ký sinh trùng ở thú cưng.

endoparasites can cause significant health problems in livestock and pets.

Nội ký sinh trùng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho động vật chăn nuôi và thú cưng.

fecal exams help identify the presence of endoparasites in animals.

Khám phân giúp xác định sự hiện diện của nội ký sinh trùng trong động vật.

the farmer implemented a new strategy to control endoparasites in his herd.

Nông dân đã triển khai một chiến lược mới để kiểm soát nội ký sinh trùng trong đàn gia súc của mình.

certain medications are effective at eliminating common endoparasites.

Một số loại thuốc có hiệu quả trong việc loại bỏ các loại nội ký sinh trùng phổ biến.

preventing endoparasites is an important aspect of animal husbandry.

Ngăn ngừa nội ký sinh trùng là một khía cạnh quan trọng trong chăn nuôi gia súc.

the lab analyzed samples to identify specific types of endoparasites.

Phòng thí nghiệm đã phân tích các mẫu để xác định các loại nội ký sinh trùng cụ thể.

geographic location can influence the prevalence of endoparasites.

Vị trí địa lý có thể ảnh hưởng đến sự phổ biến của nội ký sinh trùng.

understanding the life cycle of endoparasites is key to effective treatment.

Hiểu rõ chu kỳ sống của nội ký sinh trùng là chìa khóa để điều trị hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay