endoskeletal

[Mỹ]/ˌɛndəʊˈskɛlɪtəl/
[Anh]/ˌɛndoʊˈskɛlɪtəl/

Dịch

adj. liên quan đến bộ xương bên trong

Cụm từ & Cách kết hợp

endoskeletal structure

cấu trúc xương giá

endoskeletal system

hệ thống xương giá

endoskeletal support

hỗ trợ xương giá

endoskeletal framework

khung xương giá

endoskeletal design

thiết kế xương giá

endoskeletal elements

các yếu tố xương giá

endoskeletal features

các đặc điểm của xương giá

endoskeletal anatomy

giải phẫu xương giá

endoskeletal growth

sự phát triển của xương giá

endoskeletal development

sự phát triển xương giá

Câu ví dụ

the endoskeletal structure of sharks provides them with flexibility.

cấu trúc xương bên trong của cá mập mang lại cho chúng sự linh hoạt.

endoskeletal systems are crucial for the movement of vertebrates.

các hệ thống xương bên trong rất quan trọng cho sự di chuyển của động vật có xương sống.

many mammals have an endoskeletal framework that supports their body weight.

nhiều loài động vật có vú có một khung xương bên trong hỗ trợ trọng lượng cơ thể của chúng.

the evolution of endoskeletal features has allowed for greater mobility.

sự tiến hóa của các đặc điểm xương bên trong đã cho phép khả năng di chuyển lớn hơn.

researchers study endoskeletal adaptations in various animal species.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các thích ứng xương bên trong ở nhiều loài động vật khác nhau.

endoskeletal elements are often found in the fossil record.

các yếu tố xương bên trong thường được tìm thấy trong hồ sơ hóa thạch.

some fish have a unique endoskeletal arrangement that aids in buoyancy.

một số loài cá có một cách sắp xếp xương bên trong độc đáo giúp chúng nổi.

the endoskeletal design of certain reptiles is fascinating.

thiết kế xương bên trong của một số loài bò sát rất thú vị.

understanding endoskeletal biology is essential for paleontologists.

hiểu sinh học xương bên trong là điều cần thiết đối với các nhà cổ sinh vật học.

endoskeletal structures can vary significantly among different species.

cấu trúc xương bên trong có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay