exoskeletal

[Mỹ]/ˌɛksəʊˈskɛtəl/
[Anh]/ˌɛksoʊˈskɛtəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến ngoại bộ

Cụm từ & Cách kết hợp

exoskeletal structure

cấu trúc bộ xương ngoài

exoskeletal system

hệ thống bộ xương ngoài

exoskeletal armor

áo giáp bộ xương ngoài

exoskeletal design

thiết kế bộ xương ngoài

exoskeletal features

tính năng bộ xương ngoài

exoskeletal organisms

sinh vật có bộ xương ngoài

exoskeletal adaptations

sự thích nghi của bộ xương ngoài

exoskeletal framework

khung bộ xương ngoài

exoskeletal properties

tính chất của bộ xương ngoài

exoskeletal mobility

tính linh hoạt của bộ xương ngoài

Câu ví dụ

the exoskeletal structure of the crab provides excellent protection.

Cấu trúc bộ xương ngoài của loài cua cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời.

scientists study exoskeletal organisms to understand evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật có bộ xương ngoài để hiểu về sự tiến hóa.

the exoskeletal features of insects are fascinating to biologists.

Những đặc điểm về bộ xương ngoài của côn trùng rất thú vị đối với các nhà sinh vật học.

exoskeletal adaptations help animals survive in harsh environments.

Những thích ứng về bộ xương ngoài giúp động vật sống sót trong môi trường khắc nghiệt.

researchers are developing exoskeletal suits for rehabilitation.

Các nhà nghiên cứu đang phát triển các bộ quần áo có bộ xương ngoài để phục hồi chức năng.

the exoskeletal design of the robot enhances its durability.

Thiết kế bộ xương ngoài của robot tăng cường độ bền của nó.

many marine creatures have exoskeletal shells for protection.

Nhiều sinh vật biển có bộ vỏ bộ xương ngoài để bảo vệ.

exoskeletal fossils provide insight into prehistoric life.

Các hóa thạch bộ xương ngoài cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống tiền sử.

the exoskeletal framework supports the weight of the organism.

Khung bộ xương ngoài hỗ trợ trọng lượng của sinh vật.

understanding exoskeletal mechanics is crucial for bioengineering.

Hiểu cơ học bộ xương ngoài là rất quan trọng đối với kỹ thuật sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay