endosymbionts

[US]/[ˈendəʊˌsɪm.bɪ.ənts]/
[UK]/[ˈen.doʊˌsɪm.bi.ənts]/
Frequency: Very High

Translation

n. Các sinh vật sống bên trong một sinh vật khác trong mối quan hệ cộng sinh.
n. pl. Bản thân mối quan hệ cộng sinh, đặc biệt là liên quan đến nguồn gốc của các tế bào nhân chuẩn.

Phrases & Collocations

endosymbionts thrive

vi khuẩn nội sinh phát triển mạnh

studying endosymbionts

nghiên cứu vi khuẩn nội sinh

host and endosymbionts

chủ thể và vi khuẩn nội sinh

endosymbionts evolved

vi khuẩn nội sinh tiến hóa

endosymbionts provide

vi khuẩn nội sinh cung cấp

ancient endosymbionts

vi khuẩn nội sinh cổ xưa

endosymbionts exist

vi khuẩn nội sinh tồn tại

Example Sentences

many eukaryotic cells harbor endosymbionts, such as mitochondria and chloroplasts.

Nhiều tế bào nhân chuẩn chứa các sinh vật nội cộng sinh, chẳng hạn như ty thể và lục lạp.

the evolution of endosymbionts significantly impacted the development of complex life.

Sự tiến hóa của các sinh vật nội cộng sinh đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của đời sống phức tạp.

researchers are studying the complex relationship between host cells and their endosymbionts.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mối quan hệ phức tạp giữa các tế bào chủ và sinh vật nội cộng sinh của chúng.

endosymbionts provide essential metabolic functions to their host organisms.

Các sinh vật nội cộng sinh cung cấp các chức năng chuyển hóa thiết yếu cho sinh vật chủ của chúng.

the acquisition of endosymbionts was a pivotal event in early eukaryotic evolution.

Sự thu nhận các sinh vật nội cộng sinh là một sự kiện quan trọng trong tiến hóa sơ khai của sinh vật nhân chuẩn.

some bacteria have become endosymbionts, living within insect cells.

Một số vi khuẩn đã trở thành sinh vật nội cộng sinh, sống bên trong các tế bào côn trùng.

the transfer of genes from endosymbionts to the host genome is a fascinating process.

Sự chuyển giao gen từ sinh vật nội cộng sinh sang bộ gen của tế bào chủ là một quá trình rất thú vị.

identifying endosymbionts can be challenging, requiring advanced molecular techniques.

Xác định các sinh vật nội cộng sinh có thể gặp khó khăn, đòi hỏi các kỹ thuật phân tử tiên tiến.

the presence of endosymbionts can influence the host's susceptibility to environmental stressors.

Sự hiện diện của các sinh vật nội cộng sinh có thể ảnh hưởng đến khả năng dễ bị tổn thương của tế bào chủ trước các tác nhân môi trường.

horizontal gene transfer plays a crucial role in the evolution of endosymbionts.

Sự chuyển gen ngang đóng vai trò quan trọng trong tiến hóa của các sinh vật nội cộng sinh.

the symbiotic relationship between the host and endosymbionts is often mutually beneficial.

Mối quan hệ cộng sinh giữa tế bào chủ và sinh vật nội cộng sinh thường mang lại lợi ích cho cả hai bên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now