| số nhiều | flyleaves |
front flyleaf
flyleaf trước
back flyleaf
flyleaf sau
blank flyleaf
flyleaf trống
inscription flyleaf
flyleaf có khắc chữ
flyleaf note
ghi chú flyleaf
flyleaf design
thiết kế flyleaf
flyleaf page
trang flyleaf
flyleaf illustration
minh họa flyleaf
flyleaf signature
chữ ký flyleaf
flyleaf art
nghệ thuật flyleaf
the author's signature was found on the flyleaf of the book.
chữ ký của tác giả đã được tìm thấy trên trang lề của cuốn sách.
she wrote a personal message on the flyleaf for her friend.
cô ấy đã viết một thông điệp cá nhân trên trang lề cho bạn của cô ấy.
the flyleaf contains information about the book's publication.
trang lề chứa thông tin về ấn phẩm của cuốn sách.
he found an old photograph tucked inside the flyleaf.
anh ấy tìm thấy một bức ảnh cũ được cất trong trang lề.
the flyleaf is often overlooked but can hold valuable notes.
trang lề thường bị bỏ qua nhưng có thể chứa những ghi chú có giá trị.
she carefully examined the flyleaf for any hidden messages.
cô ấy cẩn thận xem xét trang lề để tìm bất kỳ thông điệp ẩn nào.
many collectors seek first editions with pristine flyleaves.
nhiều nhà sưu tập tìm kiếm các ấn bản đầu tiên với các trang lề hoàn hảo.
the flyleaf often includes a brief summary of the book.
trang lề thường bao gồm một bản tóm tắt ngắn gọn về cuốn sách.
he made a note on the flyleaf to remind himself of important dates.
anh ấy đã ghi chú trên trang lề để nhắc nhở bản thân về những ngày quan trọng.
the flyleaf can be a great place for inscriptions or dedications.
trang lề có thể là một nơi tuyệt vời để khắc hoặc tặng.
front flyleaf
flyleaf trước
back flyleaf
flyleaf sau
blank flyleaf
flyleaf trống
inscription flyleaf
flyleaf có khắc chữ
flyleaf note
ghi chú flyleaf
flyleaf design
thiết kế flyleaf
flyleaf page
trang flyleaf
flyleaf illustration
minh họa flyleaf
flyleaf signature
chữ ký flyleaf
flyleaf art
nghệ thuật flyleaf
the author's signature was found on the flyleaf of the book.
chữ ký của tác giả đã được tìm thấy trên trang lề của cuốn sách.
she wrote a personal message on the flyleaf for her friend.
cô ấy đã viết một thông điệp cá nhân trên trang lề cho bạn của cô ấy.
the flyleaf contains information about the book's publication.
trang lề chứa thông tin về ấn phẩm của cuốn sách.
he found an old photograph tucked inside the flyleaf.
anh ấy tìm thấy một bức ảnh cũ được cất trong trang lề.
the flyleaf is often overlooked but can hold valuable notes.
trang lề thường bị bỏ qua nhưng có thể chứa những ghi chú có giá trị.
she carefully examined the flyleaf for any hidden messages.
cô ấy cẩn thận xem xét trang lề để tìm bất kỳ thông điệp ẩn nào.
many collectors seek first editions with pristine flyleaves.
nhiều nhà sưu tập tìm kiếm các ấn bản đầu tiên với các trang lề hoàn hảo.
the flyleaf often includes a brief summary of the book.
trang lề thường bao gồm một bản tóm tắt ngắn gọn về cuốn sách.
he made a note on the flyleaf to remind himself of important dates.
anh ấy đã ghi chú trên trang lề để nhắc nhở bản thân về những ngày quan trọng.
the flyleaf can be a great place for inscriptions or dedications.
trang lề có thể là một nơi tuyệt vời để khắc hoặc tặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay