endurability

[US]/[ˈendjʊrəbɪləti]/
[UK]/[ˈendʒʊrəbɪləti]/

Translation

n. khả năng chịu đựng; khả năng chống lại nghịch cảnh hoặc khó khăn; khả năng tồn tại hoặc bền bỉ.

Phrases & Collocations

endurability test

kiểm tra độ bền

ensure endurability

đảm bảo độ bền

high endurability

độ bền cao

improving endurability

cải thiện độ bền

assess endurability

đánh giá độ bền

endurability limits

giới hạn độ bền

demonstrate endurability

chứng minh độ bền

long endurability

độ bền lâu dài

increased endurability

độ bền tăng

structural endurability

độ bền cấu trúc

Example Sentences

the product's endurability in harsh conditions was impressive.

Khả năng chịu đựng của sản phẩm trong điều kiện khắc nghiệt thật ấn tượng.

we tested the material for its long-term endurability.

Chúng tôi đã thử nghiệm vật liệu về khả năng chịu đựng lâu dài của nó.

the bridge's endurability is crucial for safety.

Khả năng chịu đựng của cây cầu rất quan trọng đối với sự an toàn.

increased endurability reduces maintenance costs significantly.

Khả năng chịu đựng tăng lên giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì.

the coating enhanced the endurability of the metal surface.

Lớp phủ đã tăng cường khả năng chịu đựng của bề mặt kim loại.

engineers focused on improving the endurability of the design.

Các kỹ sư tập trung vào việc cải thiện khả năng chịu đựng của thiết kế.

the endurability of the solar panel is a key selling point.

Khả năng chịu đựng của tấm pin năng lượng mặt trời là một điểm bán hàng quan trọng.

we need to assess the endurability of the new polymer.

Chúng tôi cần đánh giá khả năng chịu đựng của vật liệu polymer mới.

the building's endurability was ensured through quality materials.

Khả năng chịu đựng của tòa nhà được đảm bảo thông qua vật liệu chất lượng.

the study examined the endurability of different road surfaces.

Nghiên cứu đã xem xét khả năng chịu đựng của các loại bề mặt đường khác nhau.

endurability is a vital factor in product selection.

Khả năng chịu đựng là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn sản phẩm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now