endurability test
kiểm tra độ bền
ensure endurability
đảm bảo độ bền
high endurability
độ bền cao
improving endurability
cải thiện độ bền
assess endurability
đánh giá độ bền
endurability limits
giới hạn độ bền
demonstrate endurability
chứng minh độ bền
long endurability
độ bền lâu dài
increased endurability
độ bền tăng
structural endurability
độ bền cấu trúc
the product's endurability in harsh conditions was impressive.
Khả năng chịu đựng của sản phẩm trong điều kiện khắc nghiệt thật ấn tượng.
we tested the material for its long-term endurability.
Chúng tôi đã thử nghiệm vật liệu về khả năng chịu đựng lâu dài của nó.
the bridge's endurability is crucial for safety.
Khả năng chịu đựng của cây cầu rất quan trọng đối với sự an toàn.
increased endurability reduces maintenance costs significantly.
Khả năng chịu đựng tăng lên giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì.
the coating enhanced the endurability of the metal surface.
Lớp phủ đã tăng cường khả năng chịu đựng của bề mặt kim loại.
engineers focused on improving the endurability of the design.
Các kỹ sư tập trung vào việc cải thiện khả năng chịu đựng của thiết kế.
the endurability of the solar panel is a key selling point.
Khả năng chịu đựng của tấm pin năng lượng mặt trời là một điểm bán hàng quan trọng.
we need to assess the endurability of the new polymer.
Chúng tôi cần đánh giá khả năng chịu đựng của vật liệu polymer mới.
the building's endurability was ensured through quality materials.
Khả năng chịu đựng của tòa nhà được đảm bảo thông qua vật liệu chất lượng.
the study examined the endurability of different road surfaces.
Nghiên cứu đã xem xét khả năng chịu đựng của các loại bề mặt đường khác nhau.
endurability is a vital factor in product selection.
Khả năng chịu đựng là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn sản phẩm.
endurability test
kiểm tra độ bền
ensure endurability
đảm bảo độ bền
high endurability
độ bền cao
improving endurability
cải thiện độ bền
assess endurability
đánh giá độ bền
endurability limits
giới hạn độ bền
demonstrate endurability
chứng minh độ bền
long endurability
độ bền lâu dài
increased endurability
độ bền tăng
structural endurability
độ bền cấu trúc
the product's endurability in harsh conditions was impressive.
Khả năng chịu đựng của sản phẩm trong điều kiện khắc nghiệt thật ấn tượng.
we tested the material for its long-term endurability.
Chúng tôi đã thử nghiệm vật liệu về khả năng chịu đựng lâu dài của nó.
the bridge's endurability is crucial for safety.
Khả năng chịu đựng của cây cầu rất quan trọng đối với sự an toàn.
increased endurability reduces maintenance costs significantly.
Khả năng chịu đựng tăng lên giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì.
the coating enhanced the endurability of the metal surface.
Lớp phủ đã tăng cường khả năng chịu đựng của bề mặt kim loại.
engineers focused on improving the endurability of the design.
Các kỹ sư tập trung vào việc cải thiện khả năng chịu đựng của thiết kế.
the endurability of the solar panel is a key selling point.
Khả năng chịu đựng của tấm pin năng lượng mặt trời là một điểm bán hàng quan trọng.
we need to assess the endurability of the new polymer.
Chúng tôi cần đánh giá khả năng chịu đựng của vật liệu polymer mới.
the building's endurability was ensured through quality materials.
Khả năng chịu đựng của tòa nhà được đảm bảo thông qua vật liệu chất lượng.
the study examined the endurability of different road surfaces.
Nghiên cứu đã xem xét khả năng chịu đựng của các loại bề mặt đường khác nhau.
endurability is a vital factor in product selection.
Khả năng chịu đựng là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay