extreme endurances
sức chịu đựng khắc nghiệt
mental endurances
sức chịu đựng tinh thần
physical endurances
sức chịu đựng thể chất
athletic endurances
sức chịu đựng thể thao
emotional endurances
sức chịu đựng cảm xúc
long endurances
sức chịu đựng lâu dài
high endurances
sức chịu đựng cao độ
daily endurances
sức chịu đựng hàng ngày
team endurances
sức chịu đựng của đội
personal endurances
sức chịu đựng cá nhân
her endurances in the marathon were impressive.
sức chịu đựng của cô ấy trong cuộc đua marathon thật ấn tượng.
the athlete's endurances were tested during the competition.
sức chịu đựng của các vận động viên đã được thử thách trong suốt cuộc thi.
building mental endurances is crucial for success.
xây dựng sức chịu đựng tinh thần là điều quan trọng để thành công.
his endurances in extreme conditions are well-known.
sức chịu đựng của anh ấy trong điều kiện khắc nghiệt là rất nổi tiếng.
endurances can be improved with regular training.
sức chịu đựng có thể được cải thiện với việc tập luyện thường xuyên.
she demonstrated remarkable endurances during the hike.
cô ấy đã thể hiện sức chịu đựng đáng kinh ngạc trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
endurances in sports often require mental toughness.
sức chịu đựng trong thể thao thường đòi hỏi sự bền bỉ về tinh thần.
his endurances were rewarded with a medal.
sức chịu đựng của anh ấy đã được đền đáp bằng một huy chương.
training for endurances can be a long process.
tập luyện để tăng cường sức chịu đựng có thể là một quá trình dài.
she praised his endurances in the face of adversity.
cô ấy đã ca ngợi sức chịu đựng của anh ấy trước nghịch cảnh.
extreme endurances
sức chịu đựng khắc nghiệt
mental endurances
sức chịu đựng tinh thần
physical endurances
sức chịu đựng thể chất
athletic endurances
sức chịu đựng thể thao
emotional endurances
sức chịu đựng cảm xúc
long endurances
sức chịu đựng lâu dài
high endurances
sức chịu đựng cao độ
daily endurances
sức chịu đựng hàng ngày
team endurances
sức chịu đựng của đội
personal endurances
sức chịu đựng cá nhân
her endurances in the marathon were impressive.
sức chịu đựng của cô ấy trong cuộc đua marathon thật ấn tượng.
the athlete's endurances were tested during the competition.
sức chịu đựng của các vận động viên đã được thử thách trong suốt cuộc thi.
building mental endurances is crucial for success.
xây dựng sức chịu đựng tinh thần là điều quan trọng để thành công.
his endurances in extreme conditions are well-known.
sức chịu đựng của anh ấy trong điều kiện khắc nghiệt là rất nổi tiếng.
endurances can be improved with regular training.
sức chịu đựng có thể được cải thiện với việc tập luyện thường xuyên.
she demonstrated remarkable endurances during the hike.
cô ấy đã thể hiện sức chịu đựng đáng kinh ngạc trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
endurances in sports often require mental toughness.
sức chịu đựng trong thể thao thường đòi hỏi sự bền bỉ về tinh thần.
his endurances were rewarded with a medal.
sức chịu đựng của anh ấy đã được đền đáp bằng một huy chương.
training for endurances can be a long process.
tập luyện để tăng cường sức chịu đựng có thể là một quá trình dài.
she praised his endurances in the face of adversity.
cô ấy đã ca ngợi sức chịu đựng của anh ấy trước nghịch cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay