energid boost
tăng năng lượng
energid source
nguồn năng lượng
energid level
mức năng lượng
energid flow
dòng năng lượng
energid effect
hiệu ứng năng lượng
energid charge
sạc năng lượng
energid cycle
chu kỳ năng lượng
energid field
trường năng lượng
energid system
hệ thống năng lượng
energid release
giải phóng năng lượng
she felt so energid after her morning workout.
Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng sau khi tập thể dục buổi sáng.
listening to music can make you feel energid.
Nghe nhạc có thể khiến bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng.
he always seems energid during team meetings.
Anh ấy luôn có vẻ tràn đầy năng lượng trong các cuộc họp nhóm.
after a good night's sleep, i wake up feeling energid.
Sau một đêm ngủ ngon, tôi thức dậy cảm thấy tràn đầy năng lượng.
she drinks coffee to feel more energid in the morning.
Cô ấy uống cà phê để cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn vào buổi sáng.
his energid personality makes him a great leader.
Tính cách tràn đầy năng lượng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
yoga helps me stay calm and energid throughout the day.
Yoga giúp tôi luôn bình tĩnh và tràn đầy năng lượng suốt cả ngày.
she shared her tips on how to feel more energid.
Cô ấy chia sẻ những mẹo của cô ấy về cách cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
taking breaks can help you feel more energid at work.
Nghỉ giải lao có thể giúp bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn khi làm việc.
he prefers outdoor activities to feel energid.
Anh ấy thích các hoạt động ngoài trời để cảm thấy tràn đầy năng lượng.
energid boost
tăng năng lượng
energid source
nguồn năng lượng
energid level
mức năng lượng
energid flow
dòng năng lượng
energid effect
hiệu ứng năng lượng
energid charge
sạc năng lượng
energid cycle
chu kỳ năng lượng
energid field
trường năng lượng
energid system
hệ thống năng lượng
energid release
giải phóng năng lượng
she felt so energid after her morning workout.
Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng sau khi tập thể dục buổi sáng.
listening to music can make you feel energid.
Nghe nhạc có thể khiến bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng.
he always seems energid during team meetings.
Anh ấy luôn có vẻ tràn đầy năng lượng trong các cuộc họp nhóm.
after a good night's sleep, i wake up feeling energid.
Sau một đêm ngủ ngon, tôi thức dậy cảm thấy tràn đầy năng lượng.
she drinks coffee to feel more energid in the morning.
Cô ấy uống cà phê để cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn vào buổi sáng.
his energid personality makes him a great leader.
Tính cách tràn đầy năng lượng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
yoga helps me stay calm and energid throughout the day.
Yoga giúp tôi luôn bình tĩnh và tràn đầy năng lượng suốt cả ngày.
she shared her tips on how to feel more energid.
Cô ấy chia sẻ những mẹo của cô ấy về cách cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
taking breaks can help you feel more energid at work.
Nghỉ giải lao có thể giúp bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn khi làm việc.
he prefers outdoor activities to feel energid.
Anh ấy thích các hoạt động ngoài trời để cảm thấy tràn đầy năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay