energids

[US]/ˈɛnədʒɪd/
[UK]/ˈɛnərˌdʒɪd/

Translation

n. một cấu trúc tế bào liên quan đến việc chuyển giao năng lượng

Phrases & Collocations

energid boost

tăng năng lượng

energid source

nguồn năng lượng

energid level

mức năng lượng

energid flow

dòng năng lượng

energid effect

hiệu ứng năng lượng

energid charge

sạc năng lượng

energid cycle

chu kỳ năng lượng

energid field

trường năng lượng

energid system

hệ thống năng lượng

energid release

giải phóng năng lượng

Example Sentences

she felt so energid after her morning workout.

Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng sau khi tập thể dục buổi sáng.

listening to music can make you feel energid.

Nghe nhạc có thể khiến bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng.

he always seems energid during team meetings.

Anh ấy luôn có vẻ tràn đầy năng lượng trong các cuộc họp nhóm.

after a good night's sleep, i wake up feeling energid.

Sau một đêm ngủ ngon, tôi thức dậy cảm thấy tràn đầy năng lượng.

she drinks coffee to feel more energid in the morning.

Cô ấy uống cà phê để cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn vào buổi sáng.

his energid personality makes him a great leader.

Tính cách tràn đầy năng lượng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

yoga helps me stay calm and energid throughout the day.

Yoga giúp tôi luôn bình tĩnh và tràn đầy năng lượng suốt cả ngày.

she shared her tips on how to feel more energid.

Cô ấy chia sẻ những mẹo của cô ấy về cách cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.

taking breaks can help you feel more energid at work.

Nghỉ giải lao có thể giúp bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn khi làm việc.

he prefers outdoor activities to feel energid.

Anh ấy thích các hoạt động ngoài trời để cảm thấy tràn đầy năng lượng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now