daily energizations
các hoạt động tăng năng lượng hàng ngày
post-energizations analysis
phân tích sau khi tăng năng lượng
ongoing energizations
các hoạt động tăng năng lượng đang diễn ra
future energizations
các hoạt động tăng năng lượng trong tương lai
initial energizations
các hoạt động tăng năng lượng ban đầu
successful energizations
các hoạt động tăng năng lượng thành công
planned energizations
các hoạt động tăng năng lượng đã lên kế hoạch
the team celebrated their victory with enthusiastic energizations.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với những sự phấn khích nhiệt tình.
daily energizations from coffee help me focus on my work.
Những sự phấn khích hàng ngày từ cà phê giúp tôi tập trung vào công việc của mình.
the new fitness program included morning energizations and stretching.
Chương trình thể dục mới bao gồm các sự phấn khích buổi sáng và căng cơ.
we need creative energizations to boost team morale.
Chúng ta cần những sự phấn khích sáng tạo để tăng tinh thần của đội.
the speaker's energizations captivated the entire audience.
Những sự phấn khích của diễn giả đã thu hút toàn bộ khán giả.
regular energizations are key to maintaining a positive outlook.
Những sự phấn khích thường xuyên là chìa khóa để duy trì thái độ tích cực.
the city planned several energizations for the annual festival.
Thành phố đã lên kế hoạch cho nhiều sự kiện phấn khích cho lễ hội hàng năm.
the company offered employee energizations to reduce stress.
Công ty cung cấp các sự kiện phấn khích cho nhân viên để giảm căng thẳng.
weekend energizations, like hiking, are great for relaxation.
Những sự kiện phấn khích cuối tuần, như đi bộ đường dài, rất tốt để thư giãn.
the concert featured powerful energizations from the band.
Buổi hòa nhạc có các sự kiện phấn khích mạnh mẽ từ ban nhạc.
small energizations throughout the day can improve productivity.
Những sự kiện phấn khích nhỏ trong suốt cả ngày có thể cải thiện năng suất.
daily energizations
các hoạt động tăng năng lượng hàng ngày
post-energizations analysis
phân tích sau khi tăng năng lượng
ongoing energizations
các hoạt động tăng năng lượng đang diễn ra
future energizations
các hoạt động tăng năng lượng trong tương lai
initial energizations
các hoạt động tăng năng lượng ban đầu
successful energizations
các hoạt động tăng năng lượng thành công
planned energizations
các hoạt động tăng năng lượng đã lên kế hoạch
the team celebrated their victory with enthusiastic energizations.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với những sự phấn khích nhiệt tình.
daily energizations from coffee help me focus on my work.
Những sự phấn khích hàng ngày từ cà phê giúp tôi tập trung vào công việc của mình.
the new fitness program included morning energizations and stretching.
Chương trình thể dục mới bao gồm các sự phấn khích buổi sáng và căng cơ.
we need creative energizations to boost team morale.
Chúng ta cần những sự phấn khích sáng tạo để tăng tinh thần của đội.
the speaker's energizations captivated the entire audience.
Những sự phấn khích của diễn giả đã thu hút toàn bộ khán giả.
regular energizations are key to maintaining a positive outlook.
Những sự phấn khích thường xuyên là chìa khóa để duy trì thái độ tích cực.
the city planned several energizations for the annual festival.
Thành phố đã lên kế hoạch cho nhiều sự kiện phấn khích cho lễ hội hàng năm.
the company offered employee energizations to reduce stress.
Công ty cung cấp các sự kiện phấn khích cho nhân viên để giảm căng thẳng.
weekend energizations, like hiking, are great for relaxation.
Những sự kiện phấn khích cuối tuần, như đi bộ đường dài, rất tốt để thư giãn.
the concert featured powerful energizations from the band.
Buổi hòa nhạc có các sự kiện phấn khích mạnh mẽ từ ban nhạc.
small energizations throughout the day can improve productivity.
Những sự kiện phấn khích nhỏ trong suốt cả ngày có thể cải thiện năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay