energy-related

[US]/[ˈenədʒɪ rɪˈleɪtɪd]/
[UK]/[ˈenərʤɪ rɪˈleɪtɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến hoặc quan tâm đến năng lượng; liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến sản xuất hoặc tiêu thụ năng lượng
n. điều gì đó liên quan đến năng lượng

Phrases & Collocations

energy-related costs

chi phí liên quan đến năng lượng

energy-related issues

vấn đề liên quan đến năng lượng

energy-related sector

ngành liên quan đến năng lượng

energy-related research

nghiên cứu liên quan đến năng lượng

energy-related policies

chính sách liên quan đến năng lượng

energy-related investments

đầu tư liên quan đến năng lượng

energy-related technologies

công nghệ liên quan đến năng lượng

energy-related challenges

thách thức liên quan đến năng lượng

energy-related impacts

tác động liên quan đến năng lượng

energy-related planning

quy hoạch liên quan đến năng lượng

Example Sentences

the company is investing heavily in energy-related research and development.

Doanh nghiệp đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển liên quan đến năng lượng.

we need to consider the environmental impact of all energy-related projects.

Chúng ta cần xem xét tác động môi trường của tất cả các dự án liên quan đến năng lượng.

the government is offering incentives for energy-related businesses.

Chính phủ đang cung cấp các ưu đãi cho các doanh nghiệp liên quan đến năng lượng.

this report focuses on the latest trends in the energy-related sector.

Báo cáo này tập trung vào các xu hướng mới nhất trong lĩnh vực liên quan đến năng lượng.

the rise in oil prices has impacted the entire energy-related supply chain.

Sự gia tăng giá dầu đã ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng liên quan đến năng lượng.

he has extensive experience in the energy-related consulting field.

Ông ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn liên quan đến năng lượng.

the conference will cover a wide range of energy-related topics.

Hội nghị sẽ đề cập đến nhiều chủ đề liên quan đến năng lượng.

new technologies are transforming the energy-related landscape.

Các công nghệ mới đang thay đổi cục diện liên quan đến năng lượng.

the country is seeking partnerships in the energy-related technology area.

Quốc gia này đang tìm kiếm các đối tác trong lĩnh vực công nghệ liên quan đến năng lượng.

the demand for renewable energy is driving growth in the energy-related market.

Sự cầu về năng lượng tái tạo đang thúc đẩy sự tăng trưởng trên thị trường liên quan đến năng lượng.

we analyzed the risks associated with various energy-related investments.

Chúng tôi đã phân tích các rủi ro liên quan đến các khoản đầu tư vào lĩnh vực năng lượng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now