enfilading fire
pháo kích từ phía trước
enfilading position
vị trí pháo kích từ phía trước
enfilading attack
pháo kích từ phía trước
enfilading strategy
chiến lược pháo kích từ phía trước
enfilading route
đường đi pháo kích từ phía trước
enfilading maneuver
đòn đánh pháo kích từ phía trước
enfilading troops
lực lượng pháo kích từ phía trước
enfilading defense
phòng thủ pháo kích từ phía trước
enfilading line
đường pháo kích từ phía trước
enfilading view
góc nhìn pháo kích từ phía trước
the soldiers were enfilading the enemy positions from the hilltop.
các binh lính đang áp chế vị trí của địch từ trên ngọn đồi.
enfilading fire can significantly reduce the enemy's effectiveness.
hỏa lực áp chế có thể làm giảm đáng kể hiệu quả của địch.
the troops planned an enfilading maneuver to outflank the opposition.
các đơn vị quân đội đã lên kế hoạch một cuộc hành quân áp chế để đánh vào sườn đối phương.
during the battle, enfilading tactics were crucial for victory.
trong trận chiến, chiến thuật áp chế rất quan trọng để giành chiến thắng.
the general ordered an enfilading attack to break the enemy lines.
tướng lĩnh ra lệnh tấn công áp chế để phá vỡ đội hình của địch.
using enfilading positions, the defenders held their ground effectively.
sử dụng các vị trí áp chế, bộ đội phòng thủ đã giữ vững trận địa một cách hiệu quả.
they set up enfilading positions to maximize their firepower.
họ thiết lập các vị trí áp chế để tối đa hóa hỏa lực của mình.
understanding enfilading strategies is essential for military training.
hiểu các chiến lược áp chế là điều cần thiết cho huấn luyện quân sự.
the enfilading fire from the flanks caught the enemy off guard.
tường lửa áp chế từ hai bên sườn đã khiến quân địch bất ngờ.
effective enfilading can change the tide of a battle.
áp chế hiệu quả có thể thay đổi cục diện của một trận chiến.
enfilading fire
pháo kích từ phía trước
enfilading position
vị trí pháo kích từ phía trước
enfilading attack
pháo kích từ phía trước
enfilading strategy
chiến lược pháo kích từ phía trước
enfilading route
đường đi pháo kích từ phía trước
enfilading maneuver
đòn đánh pháo kích từ phía trước
enfilading troops
lực lượng pháo kích từ phía trước
enfilading defense
phòng thủ pháo kích từ phía trước
enfilading line
đường pháo kích từ phía trước
enfilading view
góc nhìn pháo kích từ phía trước
the soldiers were enfilading the enemy positions from the hilltop.
các binh lính đang áp chế vị trí của địch từ trên ngọn đồi.
enfilading fire can significantly reduce the enemy's effectiveness.
hỏa lực áp chế có thể làm giảm đáng kể hiệu quả của địch.
the troops planned an enfilading maneuver to outflank the opposition.
các đơn vị quân đội đã lên kế hoạch một cuộc hành quân áp chế để đánh vào sườn đối phương.
during the battle, enfilading tactics were crucial for victory.
trong trận chiến, chiến thuật áp chế rất quan trọng để giành chiến thắng.
the general ordered an enfilading attack to break the enemy lines.
tướng lĩnh ra lệnh tấn công áp chế để phá vỡ đội hình của địch.
using enfilading positions, the defenders held their ground effectively.
sử dụng các vị trí áp chế, bộ đội phòng thủ đã giữ vững trận địa một cách hiệu quả.
they set up enfilading positions to maximize their firepower.
họ thiết lập các vị trí áp chế để tối đa hóa hỏa lực của mình.
understanding enfilading strategies is essential for military training.
hiểu các chiến lược áp chế là điều cần thiết cho huấn luyện quân sự.
the enfilading fire from the flanks caught the enemy off guard.
tường lửa áp chế từ hai bên sườn đã khiến quân địch bất ngờ.
effective enfilading can change the tide of a battle.
áp chế hiệu quả có thể thay đổi cục diện của một trận chiến.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now