engendering change
thúc đẩy sự thay đổi
engendering ideas
thúc đẩy những ý tưởng
engendering trust
thúc đẩy sự tin tưởng
engendering growth
thúc đẩy sự phát triển
engendering conflict
thúc đẩy xung đột
engendering awareness
thúc đẩy nhận thức
engendering support
thúc đẩy sự hỗ trợ
engendering innovation
thúc đẩy sự đổi mới
engendering dialogue
thúc đẩy đối thoại
engendering empathy
thúc đẩy sự đồng cảm
engendering new ideas is crucial for innovation.
việc tạo ra những ý tưởng mới là rất quan trọng cho sự đổi mới.
the policy is engendering a positive change in the community.
chính sách đang tạo ra sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.
engendering trust among team members improves collaboration.
việc tạo dựng niềm tin giữa các thành viên trong nhóm cải thiện sự hợp tác.
her actions are engendering a sense of loyalty among her followers.
hành động của cô ấy đang tạo ra một cảm giác trung thành trong số những người theo dõi của cô ấy.
engendering empathy in children is essential for their development.
việc nuôi dưỡng sự đồng cảm ở trẻ em là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.
the initiative is engendering awareness about environmental issues.
sáng kiến đang tạo ra nhận thức về các vấn đề môi trường.
engendering creativity can lead to groundbreaking solutions.
việc nuôi dưỡng sự sáng tạo có thể dẫn đến những giải pháp đột phá.
engendering a culture of respect is important in the workplace.
việc tạo ra một nền văn hóa tôn trọng là quan trọng tại nơi làm việc.
they are focused on engendering a sense of community among residents.
họ tập trung vào việc tạo ra một cảm giác cộng đồng giữa các cư dân.
engendering a love for reading can benefit students greatly.
việc nuôi dưỡng tình yêu đọc sách có thể mang lại lợi ích lớn cho học sinh.
engendering change
thúc đẩy sự thay đổi
engendering ideas
thúc đẩy những ý tưởng
engendering trust
thúc đẩy sự tin tưởng
engendering growth
thúc đẩy sự phát triển
engendering conflict
thúc đẩy xung đột
engendering awareness
thúc đẩy nhận thức
engendering support
thúc đẩy sự hỗ trợ
engendering innovation
thúc đẩy sự đổi mới
engendering dialogue
thúc đẩy đối thoại
engendering empathy
thúc đẩy sự đồng cảm
engendering new ideas is crucial for innovation.
việc tạo ra những ý tưởng mới là rất quan trọng cho sự đổi mới.
the policy is engendering a positive change in the community.
chính sách đang tạo ra sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.
engendering trust among team members improves collaboration.
việc tạo dựng niềm tin giữa các thành viên trong nhóm cải thiện sự hợp tác.
her actions are engendering a sense of loyalty among her followers.
hành động của cô ấy đang tạo ra một cảm giác trung thành trong số những người theo dõi của cô ấy.
engendering empathy in children is essential for their development.
việc nuôi dưỡng sự đồng cảm ở trẻ em là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.
the initiative is engendering awareness about environmental issues.
sáng kiến đang tạo ra nhận thức về các vấn đề môi trường.
engendering creativity can lead to groundbreaking solutions.
việc nuôi dưỡng sự sáng tạo có thể dẫn đến những giải pháp đột phá.
engendering a culture of respect is important in the workplace.
việc tạo ra một nền văn hóa tôn trọng là quan trọng tại nơi làm việc.
they are focused on engendering a sense of community among residents.
họ tập trung vào việc tạo ra một cảm giác cộng đồng giữa các cư dân.
engendering a love for reading can benefit students greatly.
việc nuôi dưỡng tình yêu đọc sách có thể mang lại lợi ích lớn cho học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay